Kết quả Sangal vs 1WIN (SNG-1WIN): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 26/01/2026

32.3%Xác suất thắng trước trận67.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs 1WIN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
Sangal
6
CT2:10T4:3
1WIN
13
MAP 2Mirage36 phút
Sangal
5
T3:9CT2:4
1WIN
13

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Sangal 1567, 1WIN 1652.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Sangal thắng 4, 1WIN thắng 0. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 5/10 trận, 1WIN thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs 1WIN

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng40%
39Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi20
03/2025Ở đội từ05/2024
840eDPI1440
lattykkHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
IGL
HObbit
interz
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐội1WIN
50% (163-160)Tỉ lệ thắng map58% (212-151)
30-30Map quyết định thắng–thua27-30
53%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT50%
58%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs 1WIN: các lần gặp trước trận này

SangalSangal4thắng0thắng1WIN1WIN1WIN

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Sangal và 1WIN trước trận

Sangal · thắng 5/101WIN · thắng 5/10
Bex-RUBY0–2
TFavbet2–1
BNuclear TigeRES1–2
BHOTU1–2
TFORZE Reload2–0
Billwill0–2
TKOLESIE2–0
TBULGARIAPEEK1–0
TStrael-Bora1–0
BTeam Nemesis0–2
BNemiga0–2
BMINLATE1–2
TAM Gaming2–0
TGenOne2–0
Bex-RUBY0–2
BTeam Nemesis0–1
TNemiga1–0
BFORZE Reload1–2
TSpirit Academy Black2–0
TMAJOR WINNERS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %1WIN
44%9 mapWWLWL
Mirage
88%8 mapWWWWW
62%13 mapLWWLW
Overpass
33%3 mapLWL
50%4 mapWLWL
Ancient
27%11 mapLLWLL
0%2 mapLL
Dust II
70%10 mapWLLWW
60%5 mapLLWWW
Inferno
100%5 mapWWWWW
67%9 mapLWWLW
Nuke
–
0%2 mapLL
Train
33%3 mapLLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA