Kết quả ShindeN vs Bounty Hunters Esports (SHIN-BHE): BetBoom RUSH B! Summit season 4 2026, ngày 16/07/2026

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Map 1Bounty Hunters EsportsBounty Hunters EsportsthắngMap 2Bounty Hunters EsportsBounty Hunters Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ShindeN vs Bounty Hunters Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: ShindeN 1698, Bounty Hunters Esports 1625.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: ShindeN thắng 1, Bounty Hunters Esports thắng 7. Bounty Hunters Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America Cup #4 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ShindeN thắng 7/10 trận, Bounty Hunters Esports thắng 5/10. ShindeN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ShindeN 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ShindeN vs Bounty Hunters Esports

ShindeNElo: #97VRS: #74
abizz
ivzAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng59%
75Trận 12 tháng64
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi25
09/2024Ở đội từ07/2024
1160eDPI1200
KAISER
KAISERHồ sơ
Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ShindeNĐộiBounty Hunters Esports
60% (164-110)Tỉ lệ thắng map55% (173-144)
18-16Map quyết định thắng–thua28-25
73%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

ShindeN vs Bounty Hunters Esports: các lần gặp trước trận này

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bounty Hunters Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của ShindeN và Bounty Hunters Esports trước trận

ShindeN · thắng 7/10Bounty Hunters Esports · thắng 5/10ThắngThua
160616441682172016961625160616441682172016961625
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Blargadosypelados1–2
TUNO MILLE2–1
Tlargadosypelados2–0
TMIBR Academy2–0
TImperial3–1
BBounty Hunters Esports1–2
TFake do Biru2–1
TMIBR Academy2–1
TGame Hunters2–0
BIsurus0–2
TKeyd2–1
BKeyd1–2
BImperial1–2
TFluxo2–1
TKeyd2–0
TMIBR Academy2–1
BUNO MILLE0–2
BBESTIA1–2
TBlack Belt2–0
BGame Hunters1–2