Kết quả Lilmix vs Bushido Wildcats (LILMIX-BW): CCT Europe Closed Qualifier: Series #3 2026, ngày 22/05/2026

44.4%Xác suất thắng trước trận55.6%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lilmix vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Lilmix 1470, Bushido Wildcats 1496.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Lilmix thắng 0, Bushido Wildcats thắng 2. Bushido Wildcats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lilmix thắng 3/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lilmix vs Bushido Wildcats

LilmixElo: #404VRS: #167
b0denmasterAWP
JackinhoIGL
quixIGL
b0denmaster
b0denmasterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng31%
37Trận 12 tháng26
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi21
01/2025Ở đội từ05/2025
600eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LilmixĐộiBushido Wildcats
34% (59-116)Tỉ lệ thắng map48% (129-139)
8-20Map quyết định thắng–thua19-24
50%Thắng loạt không mất map nào51%
41 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Lilmix vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

LilmixLilmix0thắng2thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Lilmix và Bushido Wildcats trước trận

Lilmix · thắng 3/10Bushido Wildcats · thắng 6/10
B20071–2
BAtreides0–2
TAurora Young Blood2–1
BG2 Ares0–2
BInfinite1–2
TROUNDS2–0
BFC Famalicão Esports1–2
BJohnny Speeds0–1
TdJ uNT frIENDS1–0
BInfinite0–1
BRune Eaters0–2
TArch1–0
Beternal premium0–1
BMisa Esports0–1
TXI Esport1–0
TPURE1–0
TOLDBOYS PL1–0
TQUAZAR1–0
BNEW VISION0–1
TENJOY1–0