Kết quả Brute vs Rune Eaters (BRUTE-RE): CCT Europe Closed Qualifier: Series #2 2026, ngày 17/05/2026

62.6%Xác suất thắng trước trận37.4%
Map 1BruteBrutethắngMap 2BruteBrutethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Brute vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Brute 1558, Rune Eaters 1498.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Brute thắng 1, Rune Eaters thắng 1. Rune Eaters thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Brute thắng 6/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Brute 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Brute vs Rune Eaters

BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng35%
52Trận 12 tháng57
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi20
07/2025Ở đội từ03/2026
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BruteĐộiRune Eaters
47% (151-170)Tỉ lệ thắng map46% (46-53)
25-27Map quyết định thắng–thua5-14
51%Thắng loạt không mất map nào67%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
40%Round thắng ở bên CT49%
40%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Brute vs Rune Eaters: các lần gặp trước trận này

BruteBruteBrute1thắng1thắngRune EatersRune EatersRune Eaters

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rune Eaters ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Brute và Rune Eaters trước trận

Brute · thắng 6/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
144714941541158815801503144714941541158815801503
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFC Famalicão Esports2–0
TMANA eSports2–1
BINOX Division0–2
TAtreides2–1
BINOX Division0–2
TNEW VISION2–0
TAtreides2–1
TBenched gods2–0
BSTATE0–2
BUrsa1–2
Tagainst All authority2–0
BMASONIC1–2
BOLDBOYS PL0–2
Bfnatic0–2
TTNC2–1
Trottweilers2–0
BLavked1–2
TBrute2–0
TeLITenergy2–1
BBasement Bobs1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BruteThắng %Rune Eaters
67%3 mapLWW
Mirage
57%7 mapLLLWW
0%1 mapL
Dust II
86%7 mapWWWWL
–
Ancient
13%8 mapLLWLL
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapLW
0%2 mapLL
Inferno
50%2 mapWL
–
Nuke
25%4 mapLLLW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA