Kết quả GenOne vs ex-Zero Tenacity (G1-ex-ZT): CCT Europe Closed Qualifier: Series #2 2026, ngày 17/05/2026

49.1%Xác suất thắng trước trận50.9%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2EZthắngMap 3GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: GenOne 1552, ex-Zero Tenacity 1556.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); GenOne giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs ex-Zero Tenacity

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng43%
20Trận 12 tháng30
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiex-Zero Tenacity
54% (180-154)Tỉ lệ thắng map45% (70-87)
29-26Map quyết định thắng–thua11-18
59%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
42%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GenOne và ex-Zero Tenacity trước trận

GenOne · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10
Thypewrld2–1
TProject 912–1
BLavked0–2
TUrsa2–1
BTDK0–2
BAaB Esport1–2
BSPARTA0–2
THAVU2–0
BPhantom1–2
Tagainst All authority2–0
TYoung Ninjas2–0
B20070–2
TYoung Ninjas2–1
BNuclear TigeRES0–2
BBenched gods0–2
BINOX Division1–2
TASTRAL2–1
TLavked2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
Bbrazylijski luz1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %ex-Zero Tenacity
11%9 mapLWLLL
Dust II
46%13 mapLLWWW
50%6 mapWWLWL
Nuke
27%11 mapLWWLL
29%7 mapLLLWL
Overpass
14%7 mapLLLWL
33%3 mapLLW
Inferno
56%9 mapWWLLW
–
Mirage
50%8 mapWWLWW
33%3 mapLWL
Ancient
–
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA