Kết quả 500 vs CYBERSHOKE Esports (500-CS): Exort The Proving Grounds Season 3 2025, ngày 15/08/2025

44.6%Xác suất thắng trước trận55.4%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: 500 1615, CYBERSHOKE Esports 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 500 thắng 5, CYBERSHOKE Esports thắng 1. 500 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 7/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 5/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs CYBERSHOKE Esports

CeRqAWP
hampusIGL
Rainwaker
REDSTARAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
07/2024Ở đội từ05/2025
880eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
Forester
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiCYBERSHOKE Esports
58% (163-119)Tỉ lệ thắng map51% (227-217)
29-16Map quyết định thắng–thua47-34
52%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

5005005thắng1thắngCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 500 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 500 và CYBERSHOKE Esports trước trận

500 · thắng 7/10CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10
BSinners0–2
TPassion UA2–1
BBetclic Apogee Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
T9INE2–0
TARCRED2–0
TTPuDCATb TPu2–0
BNAVI Junior0–2
TDynamo Eclot2–0
TAMKAL ESPORTS2–0
BENCE0–2
TDynamo Eclot2–1
TNexus2–0
B5000–2
BBC.Game Esports1–2
BPARIVISION1–2
TSAW2–1
TSangal2–1
TJohnny Speeds2–0
BAstrum0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %CYBERSHOKE Esports
75%12 mapWWWWW
Mirage
76%17 mapWWWWL
45%11 mapLLLLW
Ancient
67%12 mapLWLWL
33%9 mapLLLLL
Nuke
17%12 mapLWLWL
50%6 mapLLWWL
Anubis
78%9 mapWWWWW
40%5 mapWLWLL
Dust II
44%9 mapLWWLL
57%7 mapWLWLL
Inferno
–
–
Train
33%3 mapWLL
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA