Porya

Counter-Strike 2
Vai trò
RIFLE
Tên thật
Daniil Poryadin
Quốc tịch
Nga
Tuổi
2515.06.2001
Đội
QUAZARQUAZARQUAZAR
Số trận đã ghi
106
Tỉ lệ thắng
58% 61W 45L
10 trận gần nhất
6/10
Chuỗi hiện tại
W4
Cấu hình và tâm ngắm của Porya ›400 DPI · sens 1.8 · eDPI 720 · 1280x960 · Razer Viper V3

Mạng xã hội:TwitchInstagramVK

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

QUAZAR chưa có trận nào trên lịch.

Trang đội

Phong độ

Đôi nét về Porya

Porya (Daniil Poryadin) chơi vị trí RIFLE cho QUAZAR ở Counter-Strike 2. Trong dữ liệu: 106 trận, thắng 61 (58%), qua 4 đội.

Porya chuyển tới QUAZAR vào 06/2026 sau thời gian ở Flame Sharks.

Trận đầu tiên của Porya trong dữ liệu là ngày 22.01.2024, cho PERA tại ESL Pro League European Conference season 19 2024. Giai đoạn thành công nhất: QUAZAR, 29-12 (71%).

Porya gặp các đội này nhiều nhất: Rebels Gaming (3 trận, thắng 2), Sinners (3 trận, thắng 1), Dynamo Eclot (3 trận, thắng 1).

Porya có 5 danh hiệu trong dữ liệu: GLuck Yungstar Series #3 2026 (QUAZAR), ESEA European Finals season 57 2026 (QUAZAR), Winline Pro League Season 3 2025 (Flame Sharks).

73 giải trong dữ liệu, gần nhất là GLuck Yungstar Series #3 2026. Trong đó 2 giải hạng S hoặc A, như ESL Pro League Season 19 2024, PGL Major Copenhagen: European RMR B 2024.

Đồng đội ở QUAZAR

Danh hiệu

Tính từ 2024.

Các đội đã khoác áo

Các giải đã đấu

12 giải gần nhất trong tổng số 73.

Trận gần đây

Porya: câu hỏi

Tên thật của Porya là gì?

Porya tên thật là Daniil Poryadin.

Porya bao nhiêu tuổi?

Porya năm nay 25 tuổi (ngày sinh 15.06.2001).

Porya đang chơi cho đội nào?

Porya là RIFLE của QUAZAR (Counter-Strike 2).

Porya đã vô địch những giải nào?

Theo dữ liệu của Eloline, Porya có 5 danh hiệu: GLuck Yungstar Series #3 2026 (QUAZAR), ESEA European Finals season 57 2026 (QUAZAR), Winline Pro League Season 3 2025 (Flame Sharks), Y-Games PRO Series 2024 (PERA), ESL Pro League European Conference season 19 2024 (PERA).

Thành tích của Porya thế nào?

Trong 106 trận gần nhất có số liệu: thắng 61 (58%); riêng 10 trận mới nhất thắng 6.