yamero
Counter-Strike 2YA
- Tên thật
- Kristiāns Žondaks
- Quốc tịch
- Latvia
- Tuổi
- 24
- Đội
- AIAimhaus
- Số trận đã ghi
- 7
- Tỉ lệ thắng
- 14% 1W 6L
- 10 trận gần nhất
- 1/7
- Chuỗi hiện tại
- L5
1 trận thắng6 trận thua
14%86%
Trận gần nhất
Aimhaus0-129.09.2026ENCEAimhaus0-129.09.2026SangalAimhaus0-129.09.2026HyperSpiritAimhaus0-229.06.2026Esport BERGAimhaus0-128.06.2026ex-CoalescePhong độ
Kết quả 7 trận gần nhất, cũ tới mới: cột cao là thắng, cột thấp là thua
Đôi nét về yamero
yamero (Kristiāns Žondaks) đang thi đấu cho Aimhaus ở Counter-Strike 2. Trong dữ liệu: 7 trận, thắng 1 (14%), qua 1 đội.
yamero ở Aimhaus từ 06/2026 hoặc sớm hơn.
Trận đầu tiên của yamero trong dữ liệu là ngày 28.06.2026, cho Aimhaus tại Urban Riga Open #5 2026.
9 giải trong dữ liệu, gần nhất là Urban Riga Open #7 2026.
Xem thêm
Đồng đội ở Aimhaus
Các đội đã khoác áo
Các giải đã đấu
Urban Riga Open #7 2026Hạng D09/2026Urban Riga Open #5 2026Hạng D06/2026Parken Challenger Championship Season 3 2026Hạng C03/2026Urban Riga Open #1 2025Hạng D09/2025Urban Contenders Season 6 2025Hạng D06/2025Urban Contenders Season 2 2024Hạng D11/2024ESEA Advanced Europe season 50 2024Hạng D07/2024ESEA Main Europe season 49 2024Hạng D06/2024
ESEA Intermediate Europe season 47 2023Hạng D12/2023
Trận gần đây
BO1Urban Riga Open #7 2026 · Group BAIAimhaus27%00 : 1
ENCE73%1BO1Urban Riga Open #7 2026 · Group BAIAimhaus17%00 : 1
Sangal83%1BO1Urban Riga Open #7 2026 · Group BAIAimhaus33%00 : 1
HyperSpirit67%1BO3Urban Riga Open #5 2026 · PlayoffsAIAimhaus17%00 : 2
Esport BERG83%2BO1Urban Riga Open #5 2026 · Group BAIAimhaus48%00 : 1ECex-Coalesce52%1BO1Urban Riga Open #5 2026 · Group BAIAimhaus44%11 : 0
GAMEHARMONY56%0BO1Urban Riga Open #5 2026 · Group BAIAimhaus21%00 : 1
Leo Team79%1
yamero: câu hỏi
Tên thật của yamero là gì?
yamero tên thật là Kristiāns Žondaks.
yamero bao nhiêu tuổi?
yamero năm nay 24 tuổi.
yamero đang chơi cho đội nào?
yamero chơi cho Aimhaus ở Counter-Strike 2.
Thành tích của yamero thế nào?
Dữ liệu có 7 trận: thắng 1 (14%); 7 trận mới nhất thắng 1.
