Kết quả M80 vs G2 Esports (M80-G2): Six Invitational 2025, ngày 03/02/2025

M80M80#8 · Elo 16360G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#4 · Elo 16942
Six Invitational 2025 · Group AĐã kết thúcBO3
44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%

MVP:UUNO, Doki

Xem lại
Six Invitational 2025M80M80M80G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank41 phút▶
M80Đặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Valkyrie
2
Thủ2:4Công0:3
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, KaidPICK
7
MAP 2Lair42 phút▶
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, AzamiPICK
5
Công3:3Thủ2:4
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Warden
7

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Clubhouse
  2. M80 cấm Kafe Dostoyevsky
  3. G2 Esports cấm Nighthaven Labs
  4. M80 cấm Skyscraper
  5. G2 Esports chọn Bank
  6. M80 chọn Lair
  7. G2 Esports cấm Border
  8. M80 cấm Consulate
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Dezachu

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: M80 1636, G2 Esports 1694.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 4/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs G2 Esports

M80Elo: #8
Gunnar
Kyno
Packer
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
02/2025Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiG2 Esports
46% (25-29)Tỉ lệ thắng map64% (66-37)
2-3Map quyết định thắng–thua4-6
60%Thắng loạt không mất map nào84%
55 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của M80 và G2 Esports trước trận

M80 · thắng 4/10G2 Esports · thắng 6/10
BOxygen Esports0–2
TSpacestation Gaming Academy2–1
BSpacestation Gaming0–2
BDarkZero Esports1–2
TCloud9 Beastcoast2–0
BDarkZero Esports0–1
TLOS + oNe1–0
BSpacestation Gaming0–1
TOxygen Esports1–0
BLuminosity Gaming0–1
TAsparaguus2–0
TAsparaguus2–0
TMACKO Esports2–0
BMACKO Esports0–2
TAsparaguus2–0
TFnatic2–1
TROC Esports2–0
BMACKO Esports1–2
BSusquehanna Soniqs0–2
BSCARZ0–1