Kết quả W7M Gaming vs Unwanted (W7M-UN): Six Invitational 2025, ngày 09/02/2025

W7M GamingW7M GamingElo 17370UnwantedUnwantedElo 15132
Six Invitational 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
88%Xác suất thắng trước trận12%

MVP:Hotancold, Dream

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

W7M Gaming vs Unwanted: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhouse48 phút▶
W7M GamingĐặc nhiệm bị cấm: Thatcher, Mira
5
Công3:3Thủ2:4
UnwantedĐặc nhiệm bị cấm: Maverick, FenrirPICK
7
MAP 2Chalet43 phút▶
W7M GamingĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, ValkyriePICK
4
Thủ3:3Công1:4
UnwantedĐặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Fenrir
7

Cấm và chọn map

  1. Unwanted cấm Nighthaven Labs
  2. W7M Gaming cấm Bank
  3. Unwanted cấm Border
  4. W7M Gaming cấm Consulate
  5. Unwanted chọn Clubhouse
  6. W7M Gaming chọn Chalet
  7. Unwanted cấm Lair
  8. W7M Gaming cấm Skyscraper
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

W7M Gaming vs Unwanted: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 224 điểm Elo: W7M Gaming 1737, Unwanted 1513.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: W7M Gaming thắng 8/10 trận, Unwanted thắng 2/4. W7M Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho W7M Gaming 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình W7M Gaming vs Unwanted

Dotz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi–
03/2024Ở đội từ02/2025
Atom
Dream
Hotancold
Spiritz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

W7M GamingĐộiUnwanted
65% (73-40)Tỉ lệ thắng map44% (4-5)
9-7Map quyết định thắng–thua1-0
58%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng khi tấn công40%
33%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của W7M Gaming và Unwanted trước trận

W7M Gaming · thắng 8/10Unwanted · thắng 2/4ThắngThua
150515981691178417371513150515981691178417371513
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSCARZ2–0
BSpacestation Gaming1–2
TVirtus.pro2–1
TOxygen Esports2–1
BFURIA Esports1–2
TBDS Esport3–1
TVirtus.pro2–1
TSpacestation Gaming2–0
TTeam Liquid2–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
BG2 Esports0–2
BM800–2
TTEAM JOEL2–0
TTeam Liquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

W7M Gaming
Unwanted
100%3 mapWWW
Border
50%2 mapLW
50%2 map · cấm 1WL
Kafe Dostoyevsky
100%1 mapW
50%2 mapLW
Lair
100%1 map · cấm 2W
100%1 mapW
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Clubhouse
0%1 map · cấm 1L
–
Bank
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 2L
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 1L
Chalet
–
–
Consulate
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA