Kết quả Team Secret vs Shifters (Secret-SHFT): Europe MENA League Kickoff 2026, ngày 22/04/2026

77.2%Xác suất thắng trước trận22.8%

MVP:Freq, Freq

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Secret vs Shifters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lair76 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Mira, Azami, Capitao, Montagne, Solid Snake
5
Công2:4Thủ3:3
ShiftersĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Solid Snake, Dokkaebi, Bandit, Kaid, AzamiPICK
7
MAP 2Consulate119 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Denari, Mute, Blitz, Grim, MontagnePICK
4
Công1:5Thủ3:2
ShiftersĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Solid Snake, Dokkaebi, Azami, Kaid, Clash
7

Cấm và chọn map

  1. Shifters cấm Border
  2. Team Secret cấm Fortress
  3. Shifters cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Team Secret cấm Nighthaven Labs
  5. Shifters chọn Lair
  6. Team Secret chọn Consulate
  7. Shifters cấm Clubhouse
  8. Team Secret cấm Chalet
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Secret vs Shifters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: Team Secret 1742, Shifters 1602.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Secret thắng 6/10 trận, Shifters thắng 5/10. Team Secret đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Secret 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Secret vs Shifters

Team SecretElo: #21
Hungry
CreedzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
–Ở đội từ03/2026
ShiftersElo: #28
BlaZ
Lasmooo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team SecretĐộiShifters
64% (68-38)Tỉ lệ thắng map55% (11-9)
5-5Map quyết định thắng–thua1-3
75%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công61%
61%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Secret và Shifters trước trận

Team Secret · thắng 6/10Shifters · thắng 5/10ThắngThua
156116371713178917421602156116371713178917421602
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFalcons Esport0–2
TFnatic2–1
BRebels Gaming0–1
TFalcons Esport1–0
TGeekay Esports1–0
BTwisted Minds0–1
BFaZe Clan1–3
TFalcons Esport2–0
TFluxo W7M2–0
TWildcard Gaming2–0
BTwisted Minds1–2
TRebels Gaming2–0
TVirtus.pro1–0
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
THeretics1–0
BTwisted Minds1–2
TGeekay Esports2–0
TPannuhuone2–1
BTwisted Minds1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
Shifters
20%10 map · cấm 10LLWLL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 4LW
88%8 map · cấm 2WWWLW
Bank
67%3 map · cấm 1WLW
80%10 map · cấm 4WWWLW
Border
–
83%6 map · cấm 6WLWWW
Chalet
100%2 map · cấm 2WW
57%7 map · cấm 13LWWWL
Lair
–
40%5 map · cấm 14LWLWL
Consulate
–
25%4 map · cấm 8LWLL
Fortress
0%1 map · cấm 2L
100%4 map · cấm 17WWWW
Nighthaven Labs
–
50%2 map · cấm 7WL
Clubhouse
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 5L
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA