Kết quả INTZ vs Fluxo W7M (INTZ-FX7M): South America League Kickoff 2026, ngày 11/04/2026

36.9%Xác suất thắng trước trận63.1%

MVP:Paluh

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INTZ vs Fluxo W7M: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định28 phút
INTZĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Warden, Deimos, Montagne
0
Công0:6Thủ0:1
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Grim, Glaz, Clash, Denari
7

Cấm và chọn map

  1. Fluxo W7M cấm Lair
  2. INTZ cấm Nighthaven Labs
  3. Fluxo W7M cấm Border
  4. INTZ cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Fluxo W7M cấm Fortress
  6. INTZ cấm Chalet
  7. Fluxo W7M cấm Bank
  8. INTZ cấm Clubhouse
  9. Consulate còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

INTZ vs Fluxo W7M: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: INTZ 1563, Fluxo W7M 1656.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: INTZ thắng 6/10 trận, Fluxo W7M thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fluxo W7M 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INTZ vs Fluxo W7M

INTZElo: #37
Ar7hr
legacy
Rappz
Stk
AngelzZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi25
03/2026Ở đội từ02/2026
Fluxo W7MElo: #23
Dotz
kondz
Paluh

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INTZĐộiFluxo W7M
62% (18-11)Tỉ lệ thắng map57% (17-13)
3-3Map quyết định thắng–thua5-2
57%Thắng loạt không mất map nào29%
58 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của INTZ và Fluxo W7M trước trận

INTZ · thắng 6/10Fluxo W7M · thắng 6/10ThắngThua
149615931690178715631656149615931690178715631656
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA Esports1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
BLOUD0–1
T9z2–0
TSuperNova Team2–0
T2GAME Esports2–1
B9z1–2
TENX2–1
TElevate Academy2–0
B9z1–2
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TLOUD1–0
BTeam Secret0–2
TFURIA Esports2–1
TSpacestation Gaming2–1
TOxygen Esports2–1
BFaZe Clan1–2
TDplus2–0
TSpacestation Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

INTZ
Fluxo W7M
0%1 map · cấm 1L
Border
33%9 mapLLLWL
100%1 map · cấm 1W
Kafe Dostoyevsky
100%5 map · cấm 1WWWWW
–
Nighthaven Labs
67%6 mapWLWWL
–
Chalet
50%4 map · cấm 6LWWL
–
Consulate
67%3 map · cấm 3WLW
0%1 map · cấm 1L
Fortress
0%1 map · cấm 8L
–
Bank
100%1 map · cấm 7W
–
Clubhouse
0%1 map · cấm 4L
–
Lair
–

Liquipedia CC BY-SA