Adam Fugitt
2-4-0#88 hạng bán trungThành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1471
Elo đỉnh1503
Hạng Elo#88 hạng bán trung
Tuổi37
Sải tay196,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ty Millerhạng bán trung | KO/TKOgối và đấm · H1 4:59 | UFC 324: Gaethje vs. Pimblett24/01/2026 | 1471 |
| Thua | Islam Dulatovhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:06 | UFC 318: Holloway vs. Poirier 319/07/2025 | 1487 |
| Thắng | Josh Quinlanhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Perez vs. Taira15/06/2024 | 1503 |
| Thua | Mike Malotthạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:06 | UFC 289: Nunes vs. Aldana10/06/2023 | 1487 |
| Thắng | Yusaku Kinoshitahạng bán trung | KO/TKOchỏ · H1 4:36 | UFC Fight Night: Lewis vs. Spivac04/02/2023 | 1502 |
| Thua | Michael Moraleshạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 1:09 | UFC 277: Peña vs. Nunes 230/07/2022 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Adam Fugitt (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.