UFCBoxing sắp có

Lịch UFC 2026: các trận sắp tới

Lịch thi đấu UFC cập nhật theo từng sự kiện, kèm thành tích, hạng Elo của từng võ sĩ và khả năng thắng tính từ lịch sử thi đấu UFC. Ngày theo giờ nơi tổ chức.

UFC Fight Night: Allen vs. Duncan

Thứ Bảy, 10/10/2026

Meta Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.

hạng trungTrận chính
Brendan Allen15-4-0#4 hạng trung
Thứ 710/10còn 1 ngày
Christian Leroy Duncan8-2-0#11 hạng trung
57,6%42,4%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Matheus Camilo2-1-0#50 hạng nhẹ
Thứ 710/10còn 1 ngày
Jai Herbert4-5-1#72 hạng nhẹ
52,6%47,4%
Xem phân tích
hạng rơm nữ
Loopy Godínez9-6-0#13 hạng rơm nữ
Thứ 710/10còn 1 ngày
Ketlen Souza4-3-0#23 hạng rơm nữ
54,1%45,9%
Xem phân tích
hạng lông
Andre Fili13-13-0 (1 NC)#61 hạng lông
Thứ 710/10còn 1 ngày
Kai Kamaka III2-3-1#85 hạng lông
52,7%47,3%
Xem phân tích
hạng gà
Malcolm Wellmaker2-2-0#61 hạng gà
Thứ 710/10còn 1 ngày
Otari Tanzilovi0-1-0
51,8%48,2%
Xem phân tích
hạng dưới nặng
Julius Walker1-3-0#43 hạng dưới nặng
Thứ 710/10còn 1 ngày
Gerald Meerschaert12-14-0
51,0%49,0%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Francisco Prado1-5-0
Thứ 710/10còn 1 ngày
Ismael Bonfim2-4-0#95 hạng nhẹ
45,7%54,3%
Xem phân tích
hạng bán trung
Niko Price8-11-0 (2 NC)#93 hạng bán trung
Thứ 710/10còn 1 ngày
Leon Shahbazyan0-1-0#81 hạng bán trung
47,3%52,7%
Xem phân tích
hạng dưới nặng
Felipe Franco1-1-0#33 hạng dưới nặng
Thứ 710/10còn 1 ngày
Brendson Ribeiro2-6-0#55 hạng dưới nặng
58,1%41,9%
Xem phân tích
hạng nặng
Allen Frye Jr.0-1-0#51 hạng nặng
Thứ 710/10còn 1 ngày
RJ Harris1-0-0#35 hạng nặng
45,5%54,5%
Xem phân tích
hạng gà nữ
Alice Pereira1-1-0#21 hạng gà nữ
Thứ 710/10còn 1 ngày
Darya Zheleznyakova1-2-0#27 hạng gà nữ
52,0%48,0%
Xem phân tích
hạng ruồi nữ
Ernesta Kareckaitė1-2-0
Thứ 710/10còn 1 ngày
Melissa Gatto3-3-0#26 hạng ruồi nữ
48,1%51,9%
Xem phân tích

Rogers Place, Edmonton, Alberta, Canada

hạng bán trungTrận chính
Joaquin Buckley11-6-0#19 hạng bán trung
Thứ 717/10còn 8 ngày
Mike Malott7-1-0#16 hạng bán trung
48,7%51,3%
Xem phân tích
hạng ruồi nữ
Erin Blanchfield8-1-0#4 hạng ruồi nữ
Thứ 717/10còn 8 ngày
Jasmine Jasudavicius9-3-0#8 hạng ruồi nữ
53,2%46,8%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Kyle Nelson5-6-1#68 hạng nhẹ
Thứ 717/10còn 8 ngày
Cristian Pérez0-0-0
50,0%50,0%
Xem phân tích
hạng trung
Marc-André Barriault6-10-0 (1 NC)#81 hạng trung
Thứ 717/10còn 8 ngày
Kyle Daukaus4-5-0 (1 NC)#59 hạng trung
44,3%55,7%
Xem phân tích
hạng gà
Louis Jourdain0-0-0
Thứ 717/10còn 8 ngày
Timothy Cuamba2-3-0#65 hạng gà
51,9%48,1%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Mandel Nallo0-1-0#89 hạng nhẹ
Thứ 717/10còn 8 ngày
Nate Landwehr5-6-0
49,2%50,8%
Xem phân tích
hạng nặng
Tanner Boser5-6-0#56 hạng nặng
Thứ 717/10còn 8 ngày
Jhonata Diniz3-2-0#31 hạng nặng
45,1%54,9%
Xem phân tích
hạng trung
Julien Leblanc0-1-0#70 hạng trung
Thứ 717/10còn 8 ngày
Nick Galanti0-0-0
47,4%52,6%
Xem phân tích
hạng nặng
Javad Mahjoub0-0-0
Thứ 717/10còn 8 ngày
Joel Faglier0-0-0
50,0%50,0%
Xem phân tích
hạng gà
Chad Anheliger2-3-0#76 hạng gà
Thứ 717/10còn 8 ngày
Steven Koslow0-1-0
49,7%50,3%
Xem phân tích
hạng gà nữ
Melissa Croden2-1-0#14 hạng gà nữ
Thứ 717/10còn 8 ngày
Chelsea Chandler3-3-0#19 hạng gà nữ
52,6%47,4%
Xem phân tích
hạng gà
Cody Chovancek0-0-0
Thứ 717/10còn 8 ngày
You Su-young3-1-0#36 hạng gà
45,9%54,1%
Xem phân tích

UFC 333: Volkanovski vs. Evloev

Thứ Bảy, 24/10/2026

Etihad Arena, Abu Dhabi, United Arab Emirates

hạng lôngTranh đai
Alexander Volkanovski (c)15-3-0#2 hạng lông
Thứ 724/10còn 15 ngày
Movsar Evloev10-0-0#3 hạng lông
52,8%47,2%
Xem phân tích
hạng gàTranh đai
Petr Yan (c)12-4-0#3 hạng gà
Thứ 724/10còn 15 ngày
Merab Dvalishvili14-3-0#1 hạng gà
45,1%54,9%
Xem phân tích
hạng ruồi
Lone'er Kavanagh3-2-0#22 hạng ruồi
Thứ 724/10còn 15 ngày
Ramazan Temirov3-0-0#10 hạng ruồi
45,5%54,5%
Xem phân tích
hạng nặng
Alexander Volkov14-5-0#4 hạng nặng
Thứ 724/10còn 15 ngày
Rizvan Kuniev2-1-0#27 hạng nặng
66,1%33,9%
Xem phân tích
hạng lông
Aaron Pico1-1-0#58 hạng lông
Thứ 724/10còn 15 ngày
Losene Keita1-1-0#57 hạng lông
49,9%50,1%
Xem phân tích
hạng dưới nặng
Azamat Murzakanov6-1-0#8 hạng dưới nặng
Thứ 724/10còn 15 ngày
Dominick Reyes10-5-0#5 hạng dưới nặng
48,9%51,1%
Xem phân tích
hạng dưới nặng
Nikita Krylov12-10-0#18 hạng dưới nặng
Thứ 724/10còn 15 ngày
Abdul-Rakhman Yakhyaev3-0-0#16 hạng dưới nặng
49,6%50,4%
Xem phân tích
hạng trung
Abusupiyan Magomedov5-3-0#28 hạng trung
Thứ 724/10còn 15 ngày
Cameron Rowston3-0-0#24 hạng trung
49,5%50,5%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Grant Dawson12-2-1#6 hạng nhẹ
Thứ 724/10còn 15 ngày
Nurullo Aliev4-0-0#19 hạng nhẹ
59,7%40,3%
Xem phân tích

UFC Fight Night: Moicano vs. Nolan

Thứ Bảy, 31/10/2026

Meta Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.

hạng nhẹTrận chính
Renato Moicano13-7-0#10 hạng nhẹ
Thứ 731/10còn 22 ngày
Tom Nolan5-1-0#16 hạng nhẹ
55,1%44,9%
Xem phân tích
hạng bán trung
Randy Brown14-8-0#21 hạng bán trung
Thứ 731/10còn 22 ngày
Carlos Leal2-1-0#48 hạng bán trung
58,2%41,8%
Xem phân tích
hạng gà nữ
Lucia Szabová0-0-0
Thứ 731/10còn 22 ngày
Tainara Lisboa2-2-0#23 hạng gà nữ
50,3%49,7%
Xem phân tích
hạng gà nữ
Yana Santos7-5-0
Thứ 731/10còn 22 ngày
Luana Santos6-1-0#3 hạng gà nữ
45,3%54,7%
Xem phân tích
hạng rơm nữ
Talita Alencar4-1-0#10 hạng rơm nữ
Thứ 731/10còn 22 ngày
Piera Rodriguez0-0-0
56,8%43,2%
Xem phân tích
hạng trung
Nick Klein0-2-0#77 hạng trung
Thứ 731/10còn 22 ngày
Joseph Kropschot0-0-0
45,5%54,5%
Xem phân tích
hạng bán trung
Rodrigo Sezinando0-1-0#82 hạng bán trung
Thứ 731/10còn 22 ngày
Theodor Berggren0-1-0#77 hạng bán trung
49,8%50,2%
Xem phân tích
hạng bán trung
Jean-Paul Lebosnoyani2-0-0#42 hạng bán trung
Thứ 731/10còn 22 ngày
Farman Hasanov1-0-0#61 hạng bán trung
52,6%47,4%
Xem phân tích
hạng trung
Azamat Bekoev2-2-0#56 hạng trung
Thứ 731/10còn 22 ngày
Andre Petroski8-5-0#39 hạng trung
46,2%53,8%
Xem phân tích
hạng lông
Julian Erosa9-9-0#50 hạng lông
Thứ 731/10còn 22 ngày
Lee Jeong-yeong2-2-0#73 hạng lông
52,5%47,5%
Xem phân tích
hạng lông
Francis Marshall4-3-0
Thứ 731/10còn 22 ngày
Gastón Bolaños3-2-0#55 hạng lông
50,4%49,6%
Xem phân tích

UFC Fight Night: Bonfim vs. Brady

Thứ Bảy, 07/11/2026

Meta Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.

hạng bán trungTrận chính
Gabriel Bonfim7-1-0#13 hạng bán trung
Thứ 707/11còn 29 ngày
Sean Brady9-2-0#7 hạng bán trung
47,8%52,2%
Xem phân tích
hạng rơm nữ
Tatiana Suarez9-1-0#1 hạng rơm nữ
Thứ 707/11còn 29 ngày
Virna Jandiroba9-4-0#3 hạng rơm nữ
54,7%45,3%
Xem phân tích
hạng trung
Mantas Kondratavičius1-0-0#44 hạng trung
Thứ 707/11còn 29 ngày
Wesley Schultz1-2-0#66 hạng trung
54,3%45,7%
Xem phân tích
hạng dưới nặng
Billy Elekana3-1-0#22 hạng dưới nặng
Thứ 707/11còn 29 ngày
Lucas Fernando1-0-0#28 hạng dưới nặng
52,4%47,6%
Xem phân tích
hạng lông
Austin Bashi1-2-0#79 hạng lông
Thứ 707/11còn 29 ngày
Lucas Brennan0-1-0
50,5%49,5%
Xem phân tích
hạng ruồi nữ
Karine Silva5-3-0#18 hạng ruồi nữ
Thứ 707/11còn 29 ngày
Gabriella Fernandes3-3-0#24 hạng ruồi nữ
54,1%45,9%
Xem phân tích
hạng lông
Keiichiro Nakamura1-0-0#46 hạng lông
Thứ 707/11còn 29 ngày
Ollie Schmid0-1-0#83 hạng lông
54,5%45,5%
Xem phân tích
hạng bán trung
Ko Seok-hyeon2-1-0#51 hạng bán trung
Thứ 707/11còn 29 ngày
Wellington Turman3-6-0
58,0%42,0%
Xem phân tích
hạng bán trung
Jonny Parsons1-0-0
Thứ 707/11còn 29 ngày
José Henrique Souza1-0-0#56 hạng bán trung
50,1%49,9%
Xem phân tích
hạng gà
Davey Grant9-7-0#29 hạng gà
Thứ 707/11còn 29 ngày
Elijah Smith3-0-0#25 hạng gà
49,2%50,8%
Xem phân tích
hạng lông
José Mauro Delano1-0-0#51 hạng lông
Thứ 707/11còn 29 ngày
Murtazali Magomedov1-0-0#44 hạng lông
49,8%50,2%
Xem phân tích
hạng gà nữ
Priscila Cachoeira5-9-0#30 hạng gà nữ
Thứ 707/11còn 29 ngày
Nina Nikolija Milošević1-0-0#17 hạng gà nữ
40,7%59,3%
Xem phân tích

UFC 334: Gane vs. Hokit

Thứ Bảy, 14/11/2026

Madison Square Garden, New York City, New York, U.S.

hạng nặngTranh đai
Ciryl Gane (c)11-2-0 (1 NC)#2 hạng nặng
Thứ 714/11còn 36 ngày
Josh Hokit4-0-0#14 hạng nặng
61,7%38,3%
Xem phân tích
hạng gà nữTranh đai
Kayla Harrison (c)3-0-0#8 hạng gà nữ
Thứ 714/11còn 36 ngày
Amanda Nunes16-2-0
33,0%67,0%
Xem phân tích
hạng trung
Caio Borralho8-1-0#8 hạng trung
Thứ 714/11còn 36 ngày
Yousri Belgaroui3-0-0#23 hạng trung
58,1%41,9%
Xem phân tích
hạng bán trung
Uroš Medić8-3-0#20 hạng bán trung
Thứ 714/11còn 36 ngày
Kevin Holland16-12-0 (1 NC)#26 hạng bán trung
53,0%47,0%
Xem phân tích
hạng ruồi
Bilal Hasan1-0-0#24 hạng ruồi
Thứ 714/11còn 36 ngày
Luis Gurule1-4-0
58,4%41,6%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Drew Dober15-11-0 (1 NC)#26 hạng nhẹ
Thứ 714/11còn 36 ngày
Chris Duncan6-2-0#20 hạng nhẹ
49,0%51,0%
Xem phân tích
hạng bán trung
Stephen Thompson12-9-1#38 hạng bán trung
Thứ 714/11còn 36 ngày
Charles Radtke4-2-0#44 hạng bán trung
51,9%48,1%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Jim Miller28-18-0 (1 NC)#12 hạng nhẹ
Thứ 714/11còn 36 ngày
Terrance McKinney8-6-0#40 hạng nhẹ
57,9%42,1%
Xem phân tích
hạng gà nữ
Macy Chiasson8-6-0#13 hạng gà nữ
Thứ 714/11còn 36 ngày
Beatriz Mesquita3-0-0#9 hạng gà nữ
46,2%53,8%
Xem phân tích
hạng gà
Adrian Yañez7-3-1#22 hạng gà
Thứ 714/11còn 36 ngày
Juan Díaz1-0-0#43 hạng gà
55,8%44,2%
Xem phân tích

Ali Bin Hamad al-Attiyah Arena, Al Rayyan, Qatar

hạng dưới nặngTrận chính
Jiří Procházka6-3-0#9 hạng dưới nặng
Thứ 721/11còn 43 ngày
Navajo Stirling6-0-0#4 hạng dưới nặng
46,7%53,3%
Xem phân tích
hạng lông
Aljamain Sterling18-5-0#1 hạng lông
Thứ 721/11còn 43 ngày
Kevin Vallejos4-0-0#19 hạng lông
66,0%34,0%
Xem phân tích
hạng nhẹ
Dan Hooker14-11-0#28 hạng nhẹ
Thứ 721/11còn 43 ngày
Brian Ortega8-5-0 (1 NC)
48,1%51,9%
Xem phân tích
hạng trung
Jared Cannonier11-10-0#25 hạng trung
Thứ 721/11còn 43 ngày
Ikram Aliskerov5-1-0#15 hạng trung
45,8%54,2%
Xem phân tích
hạng nặng
Shamil Gaziev4-3-0#28 hạng nặng
Thứ 721/11còn 43 ngày
Tallison Teixeira2-2-0#38 hạng nặng
52,2%47,8%
Xem phân tích
hạng bán trung
Jake Matthews16-8-0#15 hạng bán trung
Thứ 721/11còn 43 ngày
Tahir Abdullayev1-0-0#58 hạng bán trung
61,5%38,5%
Xem phân tích
hạng gà
Aleksandre Topuria2-0-0#33 hạng gà
Thứ 721/11còn 43 ngày
Santiago Luna2-1-0#44 hạng gà
52,1%47,9%
Xem phân tích
hạng ruồi
Asu Almabayev7-1-0#5 hạng ruồi
Thứ 721/11còn 43 ngày
Kyoji Horiguchi9-2-0#3 hạng ruồi
48,9%51,1%
Xem phân tích
hạng ruồi
Amir Albazi5-2-0#12 hạng ruồi
Thứ 721/11còn 43 ngày
Alessandro Costa5-3-0#15 hạng ruồi
51,9%48,1%
Xem phân tích

UFC Fight Night 295

Thứ Bảy, 28/11/2026

TBA, Riyadh, Saudi Arabia

chưa có dữ liệu

UFC 335: Oliveira vs. Lopes

Thứ Bảy, 12/12/2026

T-Mobile Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.

hạng nhẹTranh đai
Charles Oliveira (c)25-11-0 (1 NC)#1 hạng nhẹ
Thứ 712/12còn 64 ngày
Diego Lopes7-3-0
65,0%35,0%
Xem phân tích
hạng nặng
Sergei Pavlovich9-3-0#8 hạng nặng
Thứ 712/12còn 64 ngày
Alex Pereira10-3-0#6 hạng nặng
47,4%52,6%
Xem phân tích
hạng trung
Joe Pyfer7-1-0#10 hạng trung
Thứ 712/12còn 64 ngày
Bo Nickal6-1-0#17 hạng trung
53,3%46,7%
Xem phân tích

UFC Fight Night 296

Chủ Nhật, 07/02/2027

Afterpay Arena, Sydney, Australia

chưa có dữ liệu