Alex Chambers
1-4-0Thành tích UFC1-4-0
Elo hiện tại1456
Elo đỉnh1500
Tuổi47
Chiều cao160,0 cm
Sải tay160,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Lívia Renata Souzahạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:21 | UFC Fight Night: Santos vs. Anders22/09/2018 | 1456 |
| Thua | Nadia Kassemhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Werdum vs. Tybura19/11/2017 | 1470 |
| Thua | Paige VanZanthạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H3 1:01 | UFC 191: Johnson vs. Dodson 205/09/2015 | 1485 |
| Thắng | Kailin Curranhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H3 3:15 | UFC Fight Night: Miocic vs. Hunt10/05/2015 | 1500 |
| Thua | Aisling Dalyhạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:53 | The Ultimate Fighter: A Champion Will Be Crowned Finale12/12/2014 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Alex Chambers (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.