Ali Bagautinov
4-3-0Thành tích UFC4-3-0
Elo hiện tại1522
Elo đỉnh1549
Tuổi41
Chiều cao162,6 cm
Sải tay165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Kyoji Horiguchihạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mousasi vs. Hall 219/11/2016 | 1522 |
| Thắng | Geane Herrerahạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Thompson18/06/2016 | 1537 |
| Thua | Joseph Benavidezhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 192: Cormier vs. Gustafsson03/10/2015 | 1522 |
| Thua | Demetrious Johnsonhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 174: Johnson vs. Bagautinov14/06/2014 | 1535 |
| Thắng | John Linekerhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 169: Barão vs. Faber 201/02/2014 | 1549 |
| Thắng | Tim Elliotthạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1532 |
| Thắng | Marcos Viniciushạng ruồi | KO/TKOđấm · H3 3:28 | UFC Fight Night: Teixeira vs. Bader04/09/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Ali Bagautinov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.