Anshul Jubli
1-2-0#92 hạng nhẹThành tích UFC1-2-0
Elo hiện tại1481
Elo đỉnh1516
Hạng Elo#92 hạng nhẹ
Tuổi31
Chiều cao182,9 cm
Sải tay175,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Quillan Salkilldhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 0:19 | UFC 312: du Plessis vs. Strickland 208/02/2025 | 1481 |
| Thua | Mike Breedenhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H3 3:00 | UFC 294: Makhachev vs. Volkanovski 221/10/2023 | 1497 |
| Thắng | Jeka Saragihhạng nhẹ | KO/TKOđấm và chỏ · H2 3:44 | UFC Fight Night: Lewis vs. Spivac04/02/2023 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Anshul Jubli (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.