Augusto Sakai
5-4-0Thành tích UFC5-4-0
Elo hiện tại1516
Elo đỉnh1561
Tuổi35
Chiều cao193,0 cm
Sải tay195,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Don'Tale Mayeshạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Muniz vs. Allen25/02/2023 | 1516 |
| Thua | Serghei Spivachạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:42 | UFC on ESPN: Santos vs. Hill06/08/2022 | 1500 |
| Thua | Tai Tuivasahạng nặng | KO/TKOđấm · H2 0:26 | UFC 269: Oliveira vs. Poirier11/12/2021 | 1515 |
| Thua | Jairzinho Rozenstruikhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 4:59 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Sakai05/06/2021 | 1531 |
| Thua | Alistair Overeemhạng nặng | KO/TKOchỏ và đấm · H5 0:26 | UFC Fight Night: Overeem vs. Sakai05/09/2020 | 1546 |
| Thắng | Blagoy Ivanovhạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Woodley vs. Burns30/05/2020 | 1561 |
| Thắng | Marcin Tyburahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 0:59 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Gaethje14/09/2019 | 1547 |
| Thắng | Andrei Arlovskihạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Hermansson27/04/2019 | 1532 |
| Thắng | Chase Shermanhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 4:03 | UFC Fight Night: Santos vs. Anders22/09/2018 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Augusto Sakai (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.