Chris Clements
2-2-0 (1 NC)Thành tích UFC2-2-0 (1 NC)
Elo hiện tại1499
Elo đỉnh1515
Tuổi50
Chiều cao177,8 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Nordine Talebhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 186: Johnson vs. Horiguchi25/04/2015 | 1499 |
| Thắng | Vik Grujichạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:06 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Bisping08/11/2014 | 1515 |
| Thua | Stephen Thompsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:27 | UFC 165: Jones vs. Gustafsson21/09/2013 | 1499 |
| NC | Matt Riddlehạng bán trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 2:02 | UFC 149: Faber vs. Barão21/07/2012 | 1515 |
| Thắng | Keith Wisniewskihạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 145: Jones vs. Evans21/04/2012 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Chris Clements (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.