Daniel Omielańczuk
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1485
Elo đỉnh1533
Tuổi44
Chiều cao182,9 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Curtis Blaydeshạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 213: Romero vs. Whittaker08/07/2017 | 1485 |
| Thua | Timothy Johnsonhạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1501 |
| Thua | Stefan Struvehạng nặng | Khoá siếtsiết D'Arce · H2 1:41 | UFC 204: Bisping vs. Henderson 208/10/2016 | 1518 |
| Thắng | Aleksei Oleinikhạng nặng | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: McDonald vs. Lineker13/07/2016 | 1533 |
| Thắng | Jarjis Danhohạng nặng | Điểm kỹ thuậtđa số · H3 1:31 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1516 |
| Thắng | Chris de la Rochahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC Fight Night: Bisping vs. Leites18/07/2015 | 1500 |
| Thua | Anthony Hamiltonhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/2015 | 1483 |
| Thua | Jared Rosholthạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Nelson11/04/2014 | 1500 |
| Thắng | Nandor Guelminohạng nặng | KO/TKOđấm · H3 3:18 | UFC 165: Jones vs. Gustafsson21/09/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Daniel Omielańczuk (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.