UFCBoxing sắp có

Jung Da-woon

4-4-1
Thành tích UFC4-4-1
Elo hiện tại1495
Elo đỉnh1561
Tuổi32
Chiều cao190,5 cm
Sải tay198,1 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

1450150015501600202020212022202320242025Jung Da-woon 2019-08-31: 1516Jung Da-woon 2019-12-21: 1531Jung Da-woon 2020-10-24: 1530Jung Da-woon 2021-04-10: 1545Jung Da-woon 2021-11-13: 1561Jung Da-woon 2022-07-16: 1544Jung Da-woon 2023-02-04: 1526Jung Da-woon 2023-09-10: 1511Jung Da-woon 2024-09-28: 14951495

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaOumar Syhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis28/09/20241495
ThuaCarlos Ulberghạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:49UFC 293: Adesanya vs. Strickland10/09/20231511
ThuaDevin Clarkhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Lewis vs. Spivac04/02/20231526
ThuaDustin Jacobyhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:13UFC on ABC: Ortega vs. Rodríguez16/07/20221544
ThắngKennedy Nzechukwuhạng dưới nặngKO/TKOchỏ · H1 3:04UFC Fight Night: Holloway vs. Rodríguez13/11/20211561
ThắngWilliam Knighthạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on ABC: Vettori vs. Holland10/04/20211545
HoàSam Alveyhạng dưới nặngHoàkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 254: Khabib vs. Gaethje24/10/20201530
ThắngMike Rodríguezhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:04UFC Fight Night: Edgar vs. The Korean Zombie21/12/20191531
ThắngKhadis Ibragimovhạng dưới nặngKhoá siếtstanding guillotine choke · H3 2:00UFC Fight Night: Andrade vs. Zhang31/08/20191516

Nguồn: Wikipedia: Da Woon Jung (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.