Justin Edwards
2-5-0Thành tích UFC2-5-0
Elo hiện tại1456
Elo đỉnh1501
Tuổi43
Chiều cao177,8 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Joe Proctorhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:58 | UFC Fight Night: Boetsch vs. Henderson06/06/2015 | 1456 |
| Thua | Ramsey Nijemhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Philippou15/01/2014 | 1470 |
| Thua | Brandon Thatchhạng bán trung | KO/TKOgối và đấm · H1 1:23 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1485 |
| Thắng | Josh Neerhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:45 | UFC on FX: Browne vs. Bigfoot05/10/2012 | 1501 |
| Thua | John Maguirehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/2011 | 1485 |
| Thắng | Jorge Lopezhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shields vs. Ellenberger17/09/2011 | 1501 |
| Thua | Clay Harvisonhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Lesnar vs. Team dos Santos Finale04/06/2011 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Justin Edwards (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.