Khalid Taha
1-4-0 (1 NC)Thành tích UFC1-4-0 (1 NC)
Elo hiện tại1457
Elo đỉnh1501
Tuổi34
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Cristian Quiñónezhạng gà | KO/TKOđấm · H1 3:15 | UFC Fight Night: Gane vs. Tuivasa03/09/2022 | 1457 |
| Thua | Sergey Morozovhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Makhachev vs. Moisés17/07/2021 | 1471 |
| Thua | Raoni Barceloshạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Santos vs. Teixeira07/11/2020 | 1487 |
| NC | Bruno Gustavo da Silvahạng cân thoả thuận | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 3:00 | UFC 243: Whittaker vs. Adesanya05/10/2019 | 1501 |
| Thắng | Boston Salmonhạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:25 | UFC 236: Holloway vs. Poirier 213/04/2019 | 1501 |
| Thua | Nad Narimanihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Smith22/07/2018 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Khalid Taha (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.