Mitch Gagnon
4-4-0Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1498
Elo đỉnh1547
Tuổi41
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Cole Smithhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Iaquinta vs. Cowboy04/05/2019 | 1498 |
| Thua | Matthew Lopezhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 206: Holloway vs. Pettis10/12/2016 | 1515 |
| Thua | Renan Barãohạng gà | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 3:53 | UFC Fight Night: Machida vs. Dollaway20/12/2014 | 1533 |
| Thắng | Roman Salazarhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:06 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Saffiedine04/10/2014 | 1547 |
| Thắng | Tim Gormanhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Nations Finale: Bisping vs. Kennedy16/04/2014 | 1533 |
| Thắng | Dustin Kimurahạng gà | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:05 | UFC 165: Jones vs. Gustafsson21/09/2013 | 1517 |
| Thắng | Walel Watsonhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:09 | UFC 152: Jones vs. Belfort22/09/2012 | 1501 |
| Thua | Bryan Carawayhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 1:39 | UFC 149: Faber vs. Barão21/07/2012 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Mitch Gagnon (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.