Phil Harris
1-3-0 (1 NC)Thành tích UFC1-3-0 (1 NC)
Elo hiện tại1470
Elo đỉnh1501
Chiều cao162,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Neil Seeryhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: McGregor vs. Brandão19/07/2014 | 1470 |
| NC | Louis Gaudinothạng ruồi | Không kết quảhuỷ kết quả · H1 1:13 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1486 |
| Thua | John Linekerhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 2:51 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1486 |
| Thắng | Ulysses Gomezhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/2013 | 1501 |
| Thua | Darren Uyenoyamahạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:38 | UFC on FX: Browne vs. Bigfoot05/10/2012 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Phil Harris (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.