Richard Walsh
2-3-0 (1 NC)Thành tích UFC2-3-0 (1 NC)
Elo hiện tại1484
Elo đỉnh1516
Tuổi37
Chiều cao182,9 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jonathan Meunierhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1484 |
| NC | Viscardi Andradehạng bán trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1501 |
| Thắng | Steve Kennedyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 193: Rousey vs. Holm15/11/2015 | 1501 |
| Thua | Alan Joubanhạng bán trung | KO/TKOchỏ và đấm · H1 2:19 | UFC 184: Rousey vs. Zingano28/02/2015 | 1485 |
| Thua | Kiichi Kunimotohạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Nelson20/09/2014 | 1501 |
| Thắng | Chris Indichhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Nations Finale: Bisping vs. Kennedy16/04/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Richard Walsh (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.