Rinya Nakamura
4-2-0#38 hạng gàThành tích UFC4-2-0
Elo hiện tại1524
Elo đỉnh1544
Hạng Elo#38 hạng gà
Tuổi31
Chiều cao170,2 cm
Sải tay172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Brady Hiestandhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:07 | UFC Fight Night: Rosas Jr. vs. Barcelos26/09/2026 | 1524 |
| Thắng | Nathan Fletcherhạng gà | KO/TKOđá thân và đấm · H1 1:02 | UFC on ESPN: Taira vs. Park02/08/2025 | 1541 |
| Thua | Muin Gafurovhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 311: Makhachev vs. Moicano18/01/2025 | 1526 |
| Thắng | Carlos Verahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 298: Volkanovski vs. Topuria17/02/2024 | 1544 |
| Thắng | Fernie Garciahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holloway vs. The Korean Zombie26/08/2023 | 1530 |
| Thắng | Toshiomi Kazamahạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:33 | UFC Fight Night: Lewis vs. Spivac04/02/2023 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Rinya Nakamura (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.