Victor Henry
4-2-0 (1 NC)#30 hạng gàThành tích UFC4-2-0 (1 NC)
Elo hiện tại1536
Elo đỉnh1540
Hạng Elo#30 hạng gà
Tuổi39
Chiều cao170,2 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngSwitch
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Pedro Falcãohạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Emmett vs. Murphy05/04/2025 | 1536 |
| Thua | Charles Jourdainhạng gà | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:43 | UFC Fight Night: Moreno vs. Albazi02/11/2024 | 1522 |
| Thắng | Rani Yahyahạng gà | KO/TKOđá đầu và đấm · H3 2:36 | UFC on ESPN: Nicolau vs. Perez27/04/2024 | 1540 |
| NC | Javid Basharathạng gà | Không kết quảaccidental groin kick · H2 0:15 | UFC 294: Makhachev vs. Volkanovski 221/10/2023 | 1521 |
| Thắng | Tony Gravelyhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Yan vs. Dvalishvili11/03/2023 | 1521 |
| Thua | Raphael Assunçãohạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1504 |
| Thắng | Raoni Barceloshạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 270: Ngannou vs. Gane22/01/2022 | 1519 |
Nguồn: Wikipedia: Victor Henry (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.