Zak Cummings
10-4-0Thành tích UFC10-4-0
Elo hiện tại1583
Elo đỉnh1583
Tuổi42
Chiều cao182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Ed Hermanhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 4:13 | UFC on ESPN: Holloway vs. Allen15/04/2023 | 1583 |
| Thắng | Alessio Di Chiricohạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Smith vs. Rakić29/08/2020 | 1569 |
| Thua | Omari Akhmedovhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 242: Khabib vs. Poirier07/09/2019 | 1556 |
| Thắng | Trevin Gileshạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:01 | |UFC Fight Night: dos Anjos vs. Lee18/05/2019 | 1573 |
| Thắng | Trevor Smithhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Lee vs. Iaquinta 215/12/2018 | 1558 |
| Thua | Michel Prazereshạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maia vs. Usman19/05/2018 | 1544 |
| Thắng | Nathan Coyhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:21 | UFC on Fox: Johnson vs. Reis15/04/2017 | 1559 |
| Thắng | Alexander Yakovlevhạng cân thoả thuận | Khoá siếtstraight armbar · H2 4:02 | UFC Fight Night: Mousasi vs. Hall 219/11/2016 | 1545 |
| Thua | Santiago Ponzinibbiohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Caceres06/08/2016 | 1530 |
| Thắng | Nicolas Dalbyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rothwell vs. dos Santos10/04/2016 | 1547 |
| Thắng | Dominique Steelehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:43 | UFC on Fox: Dillashaw vs. Barão 225/07/2015 | 1532 |
| Thua | Gunnar Nelsonhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:48 | UFC Fight Night: McGregor vs. Brandão19/07/2014 | 1516 |
| Thắng | Yan Cabralhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Brown vs. Silva10/05/2014 | 1532 |
| Thắng | Ben Allowayhạng bán trung | Khoá siếtsiết D'Arce · H1 4:19 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Zak Cummings (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.