UFCBoxing sắp có

Mateusz Rębecki vs. Myktybek Orolbai: UFC 308, 26/10/2024

UFC 308: Topuria vs. Holloway · Etihad Arena, Abu Dhabi, United Arab Emirates
Thứ 726/10Điểm · H3hạng cân thoả thuận
49,6% (Elo 1532)(Elo 1535) 50,4%

Kết quả

Mateusz Rębecki thắng Điểm (không đồng thuận)

hiệp 3, 5:00

Elo trước trận cho Myktybek Orolbai 50,4%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Mateusz Rębecki 1532, Myktybek Orolbai 1535: chênh 3 điểm.
Phong độ
Mateusz Rębecki thắng 3/4 trận gần nhất, Myktybek Orolbai thắng 2/2. Phong độ nghiêng về Myktybek Orolbai.
Kết luận
Trận cân bằng · Myktybek Orolbai 50,4% theo Elo.
Mateusz Rębecki49,6%ELO50,4%Myktybek Orolbai
1532 · Elo trước trận · 1535

Đối thủ chung

Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.

Phong độ

Mateusz Rębecki · thắng 3/4 gần nhấtMyktybek Orolbai · thắng 2/2 gần nhất
15001550202320242025Mateusz Rębecki 2023-01-14: 1516Mateusz Rębecki 2023-06-24: 1532Mateusz Rębecki 2023-11-11: 1547Mateusz Rębecki 2024-05-11: 1532Mateusz Rębecki 2024-10-26: 15481548Myktybek Orolbai 2023-11-18: 1518Myktybek Orolbai 2024-05-04: 1535Myktybek Orolbai 2024-10-26: 15191519

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Mateusz Rębecki
Myktybek Orolbai
  • Thắng
    Elves BrenerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Uroš MedićKhoá siết (bẻ cổ) · H2 4:12

So sánh chỉ số

32Tuổi26
170,2 cmChiều cao177,8 cm
167,6 cmSải tay188,0 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
3-1-0Thành tích UFC2-0-0
1548Elo đỉnh1567

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ phụ: ESPN+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 308: Topuria vs. Holloway

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 308: Topuria vs. Holloway diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 26/10/2024 tại Etihad Arena, Abu Dhabi, United Arab Emirates.

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 308 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.