Kết quả Gentle Mates GC vs G2 Gozen (M8.GC-G2): VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026, ngày 22/02/2026

58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Map 1Gentle Mates GCGentle Mates GCthắngMap 2Gentle Mates GCGentle Mates GCthắngMap 3Gentle Mates GCGentle Mates GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Gentle Mates GC vs G2 Gozen

IGL
Wens
berryxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng70%
34Trận 12 tháng43
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 7Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi19
01/2026Ở đội từ05/2025
G2 GozenElo: #100
amy
eva
mimiIGL
Vania

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Gentle Mates GC vs G2 Gozen: các lần gặp trước trận này

Gentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GC1thắng1thắngG2 GozenG2 Gozen

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gentle Mates GC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates GC và G2 Gozen trước trận

Gentle Mates GC · thắng 8/10G2 Gozen · thắng 8/10ThắngThua
126913291389144914411410126913291389144914411410
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Gozen2–1
TKarmine Corp GC2–0
TGIANTX GC2–1
TTwisted Minds Orchid2–1
TZennIT Orange GC2–0
TKarmine Corp GC2–0
TSK Nebula2–0
BG2 Gozen1–2
TJoblife Nanas2–0
BALTERNATE aTTaX Ruby1–2
TGIANTX GC3–0
BGentle Mates GC1–2
TGIANTX GC2–0
TJoblife Nanas2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
BKarmine Corp GC1–2
TTwisted Minds Orchid2–0
TGentle Mates GC2–1
TBarça eSports GC2–0
TZennIT Orange GC2–0