Kết quả G2 Gozen vs GIANTX GC (G2-GX GC): VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026, ngày 19/02/2026

74.9%Xác suất thắng trước trận25.1%
Map 1G2 GozenthắngMap 2G2 Gozenthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Gozen vs GIANTX GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: G2 Gozen 1392, GIANTX GC 1267.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: G2 Gozen thắng 7, GIANTX GC thắng 2. G2 Gozen thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Gozen thắng 8/10 trận, GIANTX GC thắng 5/10. G2 Gozen đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Gozen 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Gozen vs GIANTX GC

G2 GozenElo: #100
amy
eva
mimiIGL
Vania
GIANTX GCElo: #158

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 GozenĐộiGIANTX GC
70% (77-33)Tỉ lệ thắng map52% (71-66)
10-5Map quyết định thắng–thua15-14
71%Thắng loạt không mất map nào35%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng khi tấn công44%
75%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Gozen vs GIANTX GC: các lần gặp trước trận này

G2 GozenG2 Gozen7thắng2thắngGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Gozen ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của G2 Gozen và GIANTX GC trước trận

G2 Gozen · thắng 8/10GIANTX GC · thắng 5/10ThắngThua
123012871343140013921267123012871343140013921267
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJoblife Nanas2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
BKarmine Corp GC1–2
TTwisted Minds Orchid2–0
TGentle Mates GC2–1
TBarça eSports GC2–0
TZennIT Orange GC2–0
TGIANTX GC2–1
TSK Nebula2–0
BMIBR GC1–2
TTwisted Minds Orchid2–1
BGentle Mates GC1–2
TZennIT Orange GC2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–1
BTwisted Minds Orchid1–2
TJoblife Nanas2–0
BSK Nebula1–2
TBarça eSports GC2–0
BG2 Gozen1–2
BKarmine Corp GC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Gozen
GIANTX GC
33%3 mapWLL
Split
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 2L
Haven
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Corrode
–
100%1 map · cấm 1W
Sunset
–
0%1 map · cấm 1L
Bind
–
–
Pearl
0%1 mapL
–
Abyss
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA