Kết quả Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix (BLG-FPX): VCT China Kickoff 2025, ngày 20/01/2025

39.6%Xác suất thắng trước trận60.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind61 phút▶
Bilibili GamingRaze · Cypher · Viper · Skye · BrimstonePICK
13
Công4:8Thủ9:3
FunPlus PhoenixSova · Astra · Yoru · Raze · Clove
11
MAP 2Lotus47 phút▶
Bilibili GamingRaze · Fade · Killjoy · Viper · Omen
13
Công8:4Thủ5:5
FunPlus PhoenixFade · Astra · Yoru · Raze · ViperPICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyRaze32526147+12–––––
nephhSkye210191411+5–––––
KnightCypher15012165-4–––––
rushiaBrimstone14311149-3–––––
LeviusViper13011181-7–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteClove26824162+8–––––
AAAAYSova18518151+3–––––
Autumn (Australian player)Yoru18315162-1–––––
LifeRaze18213173-4–––––
BerLINAstra9361511-9–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Fracture
  2. FunPlus Phoenix cấm Split
  3. Bilibili Gaming chọn Bind
  4. FunPlus Phoenix chọn Lotus
  5. Bilibili Gaming cấm Pearl
  6. FunPlus Phoenix cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix

AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 38%thua 1-2 38%thua 0-2 13%
FunPlus Phoenix5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%
Bilibili Gaming · thắng 5/10FunPlus Phoenix · thắng 4/10ThắngThua
135813941431146713841425135813941431146713841425
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–1
BNRG1–2
BKiwoom DRX1–2
BTrace Esports1–2
BKiwoom DRX0–2
TWolves Esports3–1
TWolves Esports2–1
TNova Esports2–0
TXLG Gaming2–1
BKRÜ Esports0–2
TTEC Esports2–1
BWolves Esports0–3
TXLG Gaming2–0
TNova Esports2–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports1–2
BKiwoom DRX0–1
BTalon Esports0–1
BKiwoom DRX0–1
BGen.G Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
FunPlus Phoenix
100%1 mapW
Abyss
0%1 mapL
100%1 mapW
Lotus
–
0%1 mapL
Haven
–
–
Fracture
100%1 mapW
–
Pearl
100%1 mapW
–
Bind
–
–
Split
–

Liquipedia CC BY-SA

67% · 3 mapTất cả map3 map · 67%