Kết quả Team Envy vs M80 (NV-M80): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 14/08/2026

22.1%Xác suất thắng trước trận77.9%
Xem lại
VCT Americas Stage 2 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 2Team EnvyTeam EnvyTeam EnvyTeam EnvyTeam EnvyM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Envy vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent38 phút▶
Team EnvyNeon · Phoenix · Chamber · Omen · SovaPICK
13
Công8:4Thủ5:1
M80Waylay · Deadlock · Cypher · Omen · Sova
5
MAP 2Split48 phút▶
Team EnvyNeon · Omen · Viper · Fade · Phoenix
13
Công8:4Thủ5:7
M80Viper · Raze · Neon · Fade · OmenPICK
11

Cấm và chọn map

  1. Team Envy cấm Lotus
  2. M80 cấm Haven
  3. Team Envy chọn Ascent
  4. M80 chọn Split
  5. Team Envy cấm Breeze
  6. M80 cấm Sunset
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Envy vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 144 điểm Elo: Team Envy 1412, M80 1556.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Envy thắng 0, M80 thắng 1. M80 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCL North America: Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Envy thắng 3/10 trận, M80 thắng 10/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Envy vs M80

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Team EnvyĐộiM80
48% (43-46)Tỉ lệ thắng map70% (46-20)
11-6Map quyết định thắng–thua6-2
29%Thắng loạt không mất map nào67%
42 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Team Envy vs M80: các lần gặp trước trận này

Team EnvyTeam EnvyTeam Envy0thắng1thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Envy và M80 trước trận

Team Envy · thắng 3/10M80 · thắng 10/10ThắngThua
140314631524158414121576140314631524158414121576
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
TFURIA Esports2–1
BLeviatán Esports0–2
BMIBR0–2
BEvil Geniuses0–2
BSentinels0–2
BEvil Geniuses1–2
TCloud92–1
TMIBR2–0
BG2 Esports0–2
TShopify Rebellion Black3–1
TSaD Esports2–0
TNightblood Gaming2–0
TQoR2–0
TSaD Esports2–1
TAzure Dragon Gaming2–0
TShopify Rebellion Black2–1
TROSE2–0
TShopify Rebellion Black3–2
TShopify Rebellion Black2–0

Đường đi tiếp