Kết quả Sentinels vs KRÜ Esports (SEN-KRÜ): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 22/08/2026

61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Sentinels vs KRÜ Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent49 phút▶
SentinelsPhoenix · Omen · Sova · Cypher · Neon
7
Thủ7:5Công0:8
KRÜ EsportsOmen · Sova · Neon · Chamber · KAY/OPICK
13
MAP 2Haven50 phút▶
SentinelsCypher · Omen · Phoenix · Sova · NeonPICK
8
Thủ7:5Công1:8
KRÜ EsportsCypher · Omen · Sova · Neon · Phoenix
13

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Breeze
  2. Sentinels cấm Lotus
  3. KRÜ Esports chọn Ascent
  4. Sentinels chọn Haven
  5. KRÜ Esports cấm Split
  6. Sentinels cấm Summit
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Sentinels vs KRÜ Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Sentinels 1503, KRÜ Esports 1449.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Sentinels thắng 2, KRÜ Esports thắng 3. KRÜ Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sentinels thắng 4/10 trận, KRÜ Esports thắng 3/10. Sentinels đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sentinels vs KRÜ Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

SentinelsĐộiKRÜ Esports
52% (48-44)Tỉ lệ thắng map39% (20-31)
5-10Map quyết định thắng–thua3-6
72%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng khi tấn công48%
53%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sentinels vs KRÜ Esports: các lần gặp trước trận này

SentinelsSentinels2thắng3thắngKRÜ EsportsKRÜ Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho KRÜ Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Sentinels và KRÜ Esports trước trận

Sentinels · thắng 4/10KRÜ Esports · thắng 3/10ThắngThua
139914401482152315031449139914401482152315031449
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T2GAME Esports2–0
BTeam Envy0–2
BKRÜ Esports1–2
BG2 Esports1–2
B100 Thieves1–2
TLOUD2–0
TCloud92–1
BLOUD1–2
TKRÜ Esports2–1
BLeviatán Esports1–2
TFluxo W7M2–0
BMIBR0–2
TBESTIA2–1
TSentinels2–1
BCloud90–2
BG2 Esports0–2
B100 Thieves0–2
BLOUD1–2
BSentinels1–2
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sentinels
KRÜ Esports
73%11 map · cấm 1WWLWL
Breeze
20%10 map · cấm 3LLWLL
50%8 map · cấm 3WLWWL
Lotus
67%9 mapWLWLL
50%8 map · cấm 7WLLLW
Haven
60%5 map · cấm 6WLLWW
43%7 map · cấm 4WLLLW
Split
25%4 map · cấm 6LLLW
33%3 map · cấm 6WLL
Ascent
33%3 map · cấm 4WLL
50%2 map · cấm 4WL
Sunset
50%4 map · cấm 3LWWL
67%3 map · cấm 1WWL
Summit
50%2 map · cấm 1WL
50%4 map · cấm 4LWWL
Pearl
–
0%2 map · cấm 8LL
Fracture
0%1 map · cấm 5L
100%1 mapW
Bind
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket round 2 match 2SentinelsSentinels0KRÜ EsportsKRÜ Esports2Trận này