Kết quả Akave Esports Black vs KRÜ Blaze (AEB-KRÜ): VCT Game Changers Latin America Regional Final 2025, ngày 12/10/2025

45.2%Xác suất thắng trước trận54.8%
Map 1KRÜ BlazethắngMap 2KRÜ BlazethắngMap 3KRÜ Blazethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Akave Esports Black vs KRÜ Blaze: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Akave Esports Black 1391, KRÜ Blaze 1409.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Akave Esports Black thắng 0, KRÜ Blaze thắng 1. KRÜ Blaze thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Akave Esports Black thắng 10/10 trận, KRÜ Blaze thắng 7/10. Akave Esports Black đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KRÜ Blaze 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Akave Esports Black vs KRÜ Blaze

Ivy
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng79%
23Trận 12 tháng29
9/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS203
–K/D1.07
–KAST84%
–ADR128
20Tuổi27
06/2025Ở đội từ10/2022
KRÜ BlazeElo: #151
Conir

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Akave Esports BlackĐộiKRÜ Blaze
89% (49-6)Tỉ lệ thắng map75% (51-17)
6-0Map quyết định thắng–thua3-4
74%Thắng loạt không mất map nào82%
42 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Akave Esports Black vs KRÜ Blaze: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho KRÜ Blaze ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Akave Esports Black và KRÜ Blaze trước trận

Akave Esports Black · thắng 10/10KRÜ Blaze · thắng 7/10ThắngThua
133913731406144013911409133913731406144013911409
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMYVRA GC3–0
TMYVRA GC2–1
TFUSION X2–1
TMYVRA GC3–0
TMYVRA GC2–1
TBon Bon Bum Contra GC2–0
TFUSION X2–0
TNo Sweat Blossom2–0
TNekoma Club2–0
TKTANA GC2–0
TLeviatán GC3–2
TZen Esports GC3–1
BLeviatán GC1–2
TUniversity War GC2–0
TGold Evictix2–0
BUniversity War GC1–2
BLeviatán GC0–2
TLeviatán GC2–1
TPolar Squad Esports GC2–0
TLas Cabras GC2–0