Kết quả Akave Esports Black vs FUSION X (AEB-FSN.X): VCT Game Changers Latin America North Stage 2 2025, ngày 08/07/2025

80.2%Xác suất thắng trước trận19.8%
Map 1Akave Esports BlackthắngMap 2Akave Esports Blackthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Akave Esports Black vs FUSION X: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 159 điểm Elo: Akave Esports Black 1356, FUSION X 1197.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Akave Esports Black thắng 6, FUSION X thắng 1. Akave Esports Black thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Akave Esports Black thắng 10/10 trận, FUSION X thắng 6/10. Akave Esports Black đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Akave Esports Black 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Akave Esports Black vs FUSION X

Ivy
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng38%
23Trận 12 tháng8
7/1010 trận gần nhất3/8
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 2
19Tuổi–
06/2025Ở đội từ06/2025
FUSION XElo: #226
IGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Akave Esports BlackĐộiFUSION X
82% (49-11)Tỉ lệ thắng map64% (37-21)
4-0Map quyết định thắng–thua4-2
74%Thắng loạt không mất map nào75%
42 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Akave Esports Black vs FUSION X: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Akave Esports Black ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Akave Esports Black và FUSION X trước trận

Akave Esports Black · thắng 10/10FUSION X · thắng 6/10ThắngThua
116012281296136413561197116012281296136413561197
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNo Sweat Blossom2–0
TNekoma Club2–0
TKTANA GC2–0
TBon Bon Bum Contra GC2–1
TLegiowon2–0
TMYVRA GC2–0
TMYVRA GC3–0
TMYVRA GC2–0
TAntares Esports GC2–0
TFUSION X2–1
TNekoma Club2–0
TNo Sweat Blossom2–0
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
TKTANA GC2–0
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BAntares Esports GC0–2
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black1–2
T1UP Esports2–0