Kết quả G2 Esports vs Cloud9 (G2-C9): VCT Americas Kickoff 2025, ngày 20/01/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 15662Cloud9Cloud9#33 · Elo 15190
VCT Americas Kickoff 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.0
60%Xác suất thắng trước trận40%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus41 phút▶
G2 EsportsViper · Yoru · Omen · Tejo · Breach
13
Thủ8:4Công5:2
Cloud9Tejo · Deadlock · Omen · Raze · BreachPICK
6
MAP 2Abyss46 phút▶
G2 EsportsChamber · Breach · Sova · Yoru · AstraPICK
13
Thủ9:3Công4:5
Cloud9Jett · KAY/O · Astra · Sova · Omen
8

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
leafViper29622114+1190%20933%20
jawgemoYoru24816118+590%15120%71
valynOmen230151112+495%14216%21
trentTejo17514112+379%12029%24
JonahPBreach16012910+384%11548%00
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XeppaaTejo23915155074%17422%12
neTDeadlock18712161-453%12439%01
v1cOmen167101611-668%11112%22
OXYRaze1419171-858%9436%17
mitchBreach1137156-863%6720%21

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Haven
  2. G2 Esports cấm Fracture
  3. Cloud9 chọn Lotus
  4. G2 Esports chọn Abyss
  5. Cloud9 cấm Bind
  6. G2 Esports cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.0 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Cloud9

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng1thắngCloud9Cloud9

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Cloud9 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Cloud9 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Cloud95 trậnthắng 2-0 40%thua 1-2 40%thua 0-2 20%
G2 Esports · thắng 6/10Cloud9 · thắng 4/10
TCloud9 X Shopify Rebellion2–0
TFlyQuest RED X Leviatán2–0
BFlyQuest RED X Leviatán0–1
BCloud9 X Shopify Rebellion0–1
TMIBR1–0
BCloud90–2
TFnatic2–0
BT10–1
TKarmine Corp1–0
TPermitta Unicorns1–0
TNRG2–0
BT11–3
TG2 Esports2–0
TTeam Heretics1–0
TFnatic1–0
BNRG1–2
BEvil Geniuses1–2
BSentinels0–2
BKRÜ Esports1–2
BKRÜ Esports0–2

Đường đi tiếp