Kết quả Dragon Ranger Gaming vs Wolves Esports (DRG-WOL): VCT China Stage 1 2026, ngày 09/04/2026

61%Xác suất thắng trước trận39%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Dragon Ranger Gaming vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze34 phút▶
Dragon Ranger GamingSkye · Astra · Neon · Omen · WaylayPICK
13
Công11:1Thủ2:0
Wolves EsportsJett · KAY/O · Sova · Astra · Viper
1
MAP 2Pearl48 phút▶
Dragon Ranger GamingSkye · Astra · Neon · Vyse · Waylay
6
Công6:6Thủ0:7
Wolves EsportsWaylay · Tejo · Sova · Astra · KilljoyPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định47 phút▶
Dragon Ranger GamingSkye · Omen · Neon · Cypher · Waylay
13
Công8:4Thủ5:5
Wolves EsportsWaylay · Omen · Fade · Viper · Killjoy
9

Bảng điểm tuyển thủ

Dragon Ranger Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LifeNeon3912073+13–––––
Flex1nAstra2761545+11–––––
NiccSkye23412511+7–––––
vo0kashuOmen161963+3–––––
SpiritZ1Waylay1448102-2–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteViper1879132-4–––––
glacier (Taiwanese player)Jett1839131-4–––––
SiuFatBBSova1688120-4–––––
SpringAstra1204141-10–––––
jowaKAY/O592124-10–––––

Cấm và chọn map

  1. Dragon Ranger Gaming cấm Fracture
  2. Wolves Esports cấm Split
  3. Dragon Ranger Gaming chọn Breeze
  4. Wolves Esports chọn Pearl
  5. Dragon Ranger Gaming cấm Bind
  6. Wolves Esports cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Dragon Ranger Gaming vs Wolves Esports

Flex1nIGL
Life
Nicc
vo0kashu
Flex1n
Flex1nHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng30%
2Trận 12 tháng10
0/210 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
01/2025Ở đội từ11/2025
SiuFatBBIGL
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Dragon Ranger Gaming vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wolves Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Dragon Ranger Gaming và Wolves Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Dragon Ranger Gaming8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 25%thua 1-2 38%thua 0-2 25%
Wolves Esports8 trậnthắng 2-1 25%thua 1-2 38%thua 0-2 38%
Dragon Ranger Gaming · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 2/10ThắngThua
133413891443149813941342133413891443149813941342
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNova Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BAny Questions Gaming1–2
BEDward Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TTYLOO2–1
BAll Gamers1–2
TJD Gaming2–1
TRare Atom3–0
TAny Questions Gaming3–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports0–2
BAny Questions Gaming1–2
BTrace Esports1–2
TNova Esports2–1
BTEC Esports1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–1
BFunPlus Phoenix1–2
BTeam Heretics0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Dragon Ranger Gaming
Wolves Esports
0%3 map · cấm 2LLL
Abyss
17%6 map · cấm 1WLLLL
75%4 map · cấm 2WLWW
Split
25%4 map · cấm 4LLLW
0%2 map · cấm 3LL
Bind
50%6 map · cấm 4LWLWW
50%2 map · cấm 6LW
Haven
60%5 map · cấm 5LWLWW
50%4 mapWWLL
Corrode
0%1 map · cấm 7L
67%3 mapWLW
Breeze
0%2 map · cấm 2LL
50%2 map · cấm 1WL
Pearl
100%1 map · cấm 2W
0%1 mapL
Lotus
0%2 mapLL
–
Fracture
0%1 mapL
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

43% · 21 mapTất cả map28 map · 32%
51%Round thắng khi tấn công44%
63%Thắng hiệp 138%