Kết quả Wolves Esports vs Trace Esports (WOL-TE): VCT China Stage 1 2026, ngày 02/04/2026

59.3%Xác suất thắng trước trận40.7%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026Wolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus53 phút▶
Wolves EsportsWaylay · Omen · Fade · Viper · KilljoyPICK
9
Công5:7Thủ4:6
Trace EsportsViper · Raze · Fade · Omen · Veto
13
MAP 2Bind45 phút▶
Wolves EsportsWaylay · Tejo · Skye · Viper · Brimstone
8
Công3:9Thủ5:4
Trace EsportsViper · Neon · Skye · Waylay · BrimstonePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringViper27121174+4–––––
glacier (Taiwanese player)Waylay21915184-3–––––
jowaOmen14611136-2–––––
yosemiteKilljoy14611165-5–––––
SiuFatBBFade848162-8–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DeLbVeto25020133+7–––––
AboViper22318133+5–––––
VivaFade19114126+2–––––
KaiRaze18914156-1–––––
XleleOmen16814138+1–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Split
  2. Trace Esports cấm Pearl
  3. Wolves Esports chọn Lotus
  4. Trace Esports chọn Bind
  5. Wolves Esports cấm Haven
  6. Trace Esports cấm Breeze
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Wolves Esports 1369, Trace Esports 1326.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 2, Trace Esports thắng 3. Trace Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 3/10 trận, Trace Esports thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs Trace Esports

SiuFatBBIGL
yosemite
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiTrace Esports
44% (39-49)Tỉ lệ thắng map44% (32-41)
7-8Map quyết định thắng–thua9-6
50%Thắng loạt không mất map nào25%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng khi tấn công51%
47%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Trace Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và Trace Esports trước trận

Wolves Esports · thắng 3/10Trace Esports · thắng 3/10ThắngThua
132013571394143213591328132013571394143213591328
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAny Questions Gaming1–2
BTrace Esports1–2
TNova Esports2–1
BTEC Esports1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–1
BFunPlus Phoenix1–2
BTeam Heretics0–1
BNongshim RedForce0–1
TTeam Heretics1–0
BJD Gaming0–2
BTYLOO0–2
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TJD Gaming2–1
BWolves Esports1–2
BEDward Gaming0–3
TFunPlus Phoenix2–1
BJD Gaming2–3
BFunPlus Phoenix1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
Trace Esports
17%6 map · cấm 1LLLLW
Abyss
43%7 map · cấm 2LLLWW
60%5 map · cấm 2WWLWL
Haven
14%7 map · cấm 1LLLLL
60%5 map · cấm 4LWWLW
Bind
33%6 map · cấm 4WLLLL
25%4 map · cấm 3WLLL
Split
80%5 mapWWLWW
100%1 map · cấm 2W
Pearl
0%3 map · cấm 6LLL
0%2 map · cấm 2LL
Breeze
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 7L
Corrode
100%1 map · cấm 4W
–
Sunset
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA