Kết quả Talon Esports vs Rex Regum Qeon (TLN-RRQ): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 31/03/2025

44.4%Xác suất thắng trước trận55.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Talon Esports vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus47 phút▶
Talon EsportsBreach · Vyse · Neon · Tejo · OmenPICK
8
Công5:7Thủ3:6
Rex Regum QeonYoru · Viper · Breach · Tejo · Omen
13
MAP 2Ascent41 phút▶
Talon EsportsDeadlock · Tejo · Astra · Vyse · Yoru
5
Thủ4:8Công1:5
Rex Regum QeonYoru · Sova · Omen · Tejo · CypherPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Talon Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
killuaBreach23218115+767%15128%13
JitboySVyse20114189-476%13827%43
PrimmieNeon20016163071%14140%34
CrwsTejo15911166-562%11330%11
thyyOmen988154-762%7343%01
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinYoru23618143+467%16633%53
xfferoViper23115115+452%15727%23
crazyguyBreach22617157+267%13431%43
KushyTejo20215144+176%14528%10
monyetOmen160111311-271%9930%00

Cấm và chọn map

  1. Talon Esports cấm Pearl
  2. Rex Regum Qeon cấm Fracture
  3. Talon Esports chọn Lotus
  4. Rex Regum Qeon chọn Ascent
  5. Talon Esports cấm Icebox
  6. Rex Regum Qeon cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Talon Esports vs Rex Regum Qeon

JitboySHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng50%
25Trận 12 tháng22
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
234ACS200
1.08K/D0.95
74%KAST70%
149ADR130
20Tuổi28
11/2022Ở đội từ03/2025
–eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Talon Esports vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Talon Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Talon Esports và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Talon Esports5 trậnthắng 2-1 60%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Rex Regum Qeon5 trậnthắng 2-1 40%thua 1-2 60%
Talon Esports · thắng 5/10Rex Regum Qeon · thắng 3/10ThắngThua
144414821520155714521478144414821520155714521478
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TNongshim RedForce2–1
BT11–2
TGlobal Esports2–1
BGen.G Esports0–2
BMade in Thailand1–2
BGen.G Esports1–2
TKiwoom DRX2–0
TFunPlus Phoenix1–0
BNongshim RedForce1–2
BNongshim RedForce1–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports1–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BPaper Rex1–2
BDetonatioN FocusMe1–2
TTrace Esports2–0
BT10–2
BTalon Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Talon Esports
Rex Regum Qeon
33%3 map · cấm 1WLL
Lotus
0%3 map · cấm 2LLL
50%2 map · cấm 1LW
Haven
67%3 mapWLW
0%1 map · cấm 4L
Pearl
50%4 map · cấm 1LLWW
50%2 map · cấm 1LW
Fracture
100%2 mapWW
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
–
50%2 map · cấm 2LW
Split
0%1 map · cấm 2L
100%1 mapW
Abyss
0%1 map · cấm 1L
–
Ascent
100%1 mapW
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA

50% · 14 mapTất cả map15 map · 47%
47%Round thắng khi tấn công52%
38%Thắng hiệp 182%