Kết quả T1 vs Talon Esports (T1-TLN): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 19/04/2025

T1T1#22 · Elo 16260Talon EsportsTalon EsportsElo 14372
VCT Pacific Stage 1 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3
84.1%Xác suất thắng trước trận15.9%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025T1T1T1Talon EsportsTalon EsportsTalon EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Talon Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox44 phút▶
T1Jett · Killjoy · Tejo · KAY/O · Viper
6
Thủ6:6Công0:7
Talon EsportsViper · Jett · Sova · Killjoy · TejoPICK
13
MAP 2Haven45 phút▶
T1Iso · Yoru · Sova · Omen · CypherPICK
7
Công5:7Thủ2:6
Talon EsportsYoru · Tejo · Deadlock · Cypher · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzJett20413132068%13514%26
MeteorKilljoy17611164-568%12130%11
iZuTejo16611161-558%10641%02
staxKAY/O12810155-558%9238%01
SylvanViper1277174-1042%10427%24
Talon Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
thyyViper26417107+790%17327%40
PrimmieJett26118117+784%19232%42
CrwsSova2281583+774%14533%31
JitboySKilljoy18314121+268%12746%21
killuaTejo17013114+290%12042%11

Cấm và chọn map

  1. Talon Esports cấm Pearl
  2. T1 cấm Fracture
  3. Talon Esports chọn Icebox
  4. T1 chọn Haven
  5. Talon Esports cấm Split
  6. T1 cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Talon Esports

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng40%
37Trận 12 tháng25
8/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS232
1.01K/D1.13
80%KAST74%
127ADR146
22Tuổi20
10/2024Ở đội từ11/2022
228eDPI–
JitboySHồ sơ

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Talon Esports: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng1thắngTalon EsportsTalon Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của T1 và Talon Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T112 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 42%thua 1-2 25%thua 0-2 8%
Talon Esports8 trậnthắng 2-1 50%thua 1-2 13%thua 0-2 38%
T1 · thắng 8/10Talon Esports · thắng 4/10ThắngThua
142915041579165416261437142915041579165416261437
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BZETA DIVISION0–2
TNongshim RedForce2–1
BRex Regum Qeon0–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TNongshim RedForce2–1
BT11–2
TGlobal Esports2–1
BGen.G Esports0–2
BMade in Thailand1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Talon Esports
63%8 map · cấm 5WLLWL
Lotus
33%6 map · cấm 1LWLLL
78%9 map · cấm 1WWWWW
Haven
33%3 map · cấm 2LWL
56%9 map · cấm 2WWWLW
Split
33%3 map · cấm 3LWL
44%9 map · cấm 3LLWLW
Fracture
67%3 map · cấm 1WWL
63%8 map · cấm 2WWLWW
Bind
67%3 map · cấm 1LWW
83%6 map · cấm 3WWLWW
Pearl
0%1 map · cấm 7L
33%3 mapWLL
Icebox
–
0%2 map · cấm 10LL
Abyss
100%1 mapW
–
Ascent
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

59% · 54 mapTất cả map21 map · 43%
56%Round thắng khi tấn công43%
50%Thắng hiệp 140%