Kết quả DetonatioN FocusMe vs QT DIG∞ (DFM-QTD): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 20/08/2026

71.8%Xác suất thắng trước trận28.2%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 3DetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeQT DIG∞QT DIG∞QT DIG∞VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

DetonatioN FocusMe vs QT DIG∞: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent52 phút▶
DetonatioN FocusMeOmen · Sova · Jett · Neon · CypherPICK
13
Thủ8:4Công5:5
QT DIG∞Omen · Cypher · Sova · Phoenix · Jett
9
MAP 2Lotus53 phút▶
DetonatioN FocusMeJett · Skye · Raze · Vyse · Omen
12
Công9:3Thủ3:9Công0:1Thủ0:1
QT DIG∞Raze · Neon · Cypher · Omen · FadePICK
14
MAP 3Breezemap quyết định39 phút▶
DetonatioN FocusMeNeon · Cypher · Sova · Phoenix · Harbor
13
Công5:7Thủ8:0
QT DIG∞Neon · Cypher · Sova · Harbor · Phoenix
7

Cấm và chọn map

  1. DetonatioN FocusMe cấm Haven
  2. QT DIG∞ cấm Sunset
  3. DetonatioN FocusMe chọn Ascent
  4. QT DIG∞ chọn Lotus
  5. DetonatioN FocusMe cấm Split
  6. QT DIG∞ cấm Summit
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

DetonatioN FocusMe vs QT DIG∞: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: DetonatioN FocusMe 1384, QT DIG∞ 1276.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: DetonatioN FocusMe thắng 3/10 trận, QT DIG∞ thắng 7/10. QT DIG∞ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DetonatioN FocusMe 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DetonatioN FocusMe vs QT DIG∞

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

DetonatioN FocusMeĐộiQT DIG∞
43% (23-30)Tỉ lệ thắng map59% (27-19)
6-5Map quyết định thắng–thua6-4
33%Thắng loạt không mất map nào45%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của DetonatioN FocusMe và QT DIG∞ trước trận

DetonatioN FocusMe · thắng 3/10QT DIG∞ · thắng 7/10ThắngThua
124513081371143313841276124513081371143313841276
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSharper Esport1–2
TTeam Secret2–0
TT12–1
TVARREL2–1
BPaper Rex0–2
BKiwoom DRX1–2
BT11–2
BGlobal Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
BRex Regum Qeon1–2
BFULL SENSE1–2
TREJECT3–2
TFennel2–0
TIGZIST2–1
BCrest Gaming Zst0–2
BREJECT0–2
TFennel2–0
TAGELITE2–0
TInsomnia2–0
TRiddle2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

DetonatioN FocusMe
QT DIG∞
33%6 mapLLLWL
Ascent
–
50%6 map · cấm 4WWLLW
Lotus
–
40%5 map · cấm 4LWLWL
Haven
100%1 mapW
75%4 map · cấm 3LWWW
Split
0%1 mapL
25%4 map · cấm 2LLWL
Pearl
–
67%3 map · cấm 1LWW
Sunset
–
33%3 map · cấm 7LWL
Breeze
–
0%2 map · cấm 3LL
Summit
0%1 mapL
50%2 map · cấm 1WL
Fracture
–
0%2 map · cấm 3LL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket round 1 match 3DetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMe2QT DIG∞QT DIG∞1Trận này