Kết quả T1 vs DetonatioN FocusMe (T1-DFM): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 23/08/2026

67.6%Xác suất thắng trước trận32.4%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026 · Nhánh dưới vòng 3 Trận 2T1T1T1DetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs DetonatioN FocusMe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent45 phút▶
T1Yoru · Jett · Omen · Sova · Vyse
13
Thủ7:5Công6:2
DetonatioN FocusMeJett · Sova · Cypher · Neon · OmenPICK
7
MAP 2Haven34 phút▶
T1Neon · Yoru · Sova · Omen · CypherPICK
13
Thủ9:3Công4:5
DetonatioN FocusMeCypher · Neon · Skye · Omen · Jett
8

Cấm và chọn map

  1. DetonatioN FocusMe cấm Lotus
  2. T1 cấm Split
  3. DetonatioN FocusMe chọn Ascent
  4. T1 chọn Haven
  5. DetonatioN FocusMe cấm Sunset
  6. T1 cấm Summit
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs DetonatioN FocusMe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: T1 1481, DetonatioN FocusMe 1396.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: T1 thắng 4, DetonatioN FocusMe thắng 2. DetonatioN FocusMe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 5/10 trận, DetonatioN FocusMe thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs DetonatioN FocusMe

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiDetonatioN FocusMe
57% (52-39)Tỉ lệ thắng map47% (27-31)
8-3Map quyết định thắng–thua7-5
65%Thắng loạt không mất map nào36%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng khi tấn công52%
67%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs DetonatioN FocusMe: các lần gặp trước trận này

T1T14thắng2thắngDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMe

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho DetonatioN FocusMe ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của T1 và DetonatioN FocusMe trước trận

T1 · thắng 5/10DetonatioN FocusMe · thắng 5/10ThắngThua
134614271509159114811396134614271509159114811396
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0
TKiwoom DRX2–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TTeam Secret2–0
BVARREL0–2
TPaper Rex2–1
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
TZETA DIVISION2–0
TQT DIG∞2–1
BSharper Esport1–2
TTeam Secret2–0
TT12–1
TVARREL2–1
BPaper Rex0–2
BKiwoom DRX1–2
BT11–2
BGlobal Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
DetonatioN FocusMe
70%10 map · cấm 3WLWWL
Haven
40%5 map · cấm 6LWLWL
43%7 map · cấm 2WLWLL
Ascent
50%8 mapWWLWL
56%9 map · cấm 3LLWWW
Breeze
50%4 map · cấm 7WLWL
67%6 map · cấm 4WLLWW
Lotus
43%7 map · cấm 4LWLLW
67%6 map · cấm 2WWWLL
Pearl
25%4 map · cấm 2LWLL
0%4 map · cấm 7LLLL
Split
80%5 map · cấm 4WWWWL
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
0%2 map · cấm 3LL
50%2 mapWL
Sunset
67%3 map · cấm 2WWL
0%1 map · cấm 10L
Fracture
50%2 map · cấm 1LW
–
Summit
0%2 map · cấm 3LL

Liquipedia CC BY-SA