Kết quả MIBR GC vs Team Liquid Brazil (MIBR.F-TL): VCT Game Changers Brazil Series 3 2024, ngày 11/10/2024

62.5%Xác suất thắng trước trận37.5%
Map 1MIBR GCMIBR GCthắngMap 2Team Liquid BrazilTeam Liquid BrazilthắngMap 3MIBR GCMIBR GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR GC vs Team Liquid Brazil: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: MIBR GC 1458, Team Liquid Brazil 1399.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MIBR GC thắng 2, Team Liquid Brazil thắng 1. MIBR GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Brazil Series 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR GC thắng 9/10 trận, Team Liquid Brazil thắng 7/10. MIBR GC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR GC 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR GC vs Team Liquid Brazil

MIBR GCElo: #78
bstrdd
Conir
meLIGL
bstrdd
bstrddHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng67%
18Trận 12 tháng18
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
211ACS233
1.14K/D1.19
77%KAST77%
133ADR154
24Tuổi21
–Ở đội từ03/2023
352eDPI–
bizerra
bizerraHồ sơ
bizerra
daikiIGL
isaa
Joojina

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBR GCĐộiTeam Liquid Brazil
77% (20-6)Tỉ lệ thắng map64% (21-12)
2-0Map quyết định thắng–thua1-1
78%Thắng loạt không mất map nào67%
42 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

MIBR GC vs Team Liquid Brazil: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR GC ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MIBR GC và Team Liquid Brazil trước trận

MIBR GC · thắng 9/10Team Liquid Brazil · thắng 7/10ThắngThua
123013081387146614581399123013081387146614581399
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTBS e-Sports FEM2–0
TPS5PATAS2–0
TLOUD Female3–2
TTeam Liquid Brazil2–0
TLOUD Female2–0
TTeam Leveling2–0
BTeam Liquid Brazil1–3
TTeam Liquid Brazil2–1
TLOUD Female2–0
TDreamMax Esports2–0
TLOUD Female2–0
TQuackers2–0
BLOUD Female0–3
BMIBR GC0–2
TTBS e-Sports FEM2–1
TPS5PATAS2–0
TMIBR GC3–1
TREVOADA3–1
BMIBR GC1–2
TTBS e-Sports FEM2–0