Kết quả No Sweat Blossom vs FUSION X (NSB-FSN.X): VCT Game Changers Latin America North Stage 2 2025, ngày 01/07/2025

28.3%Xác suất thắng trước trận71.7%
Xem lại
VCT Game Changers Latin America North Stage 2 2025No Sweat BlossomNo Sweat BlossomNo Sweat BlossomFUSION XFUSION XFUSION XFUSION XFUSION XVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Esports LA · ES

No Sweat Blossom vs FUSION X: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 107 điểm Elo: No Sweat Blossom 1071, FUSION X 1178.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: No Sweat Blossom thắng 0, FUSION X thắng 1. FUSION X thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: No Sweat Blossom thắng 2/10 trận, FUSION X thắng 5/10. FUSION X đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUSION X 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình No Sweat Blossom vs FUSION X

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng29%
3Trận 12 tháng7
1/310 trận gần nhất2/7
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
06/2025Ở đội từ06/2025
FUSION XElo: #226
IGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

No Sweat BlossomĐộiFUSION X
33% (8-16)Tỉ lệ thắng map59% (36-25)
0-2Map quyết định thắng–thua4-3
100%Thắng loạt không mất map nào73%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

No Sweat Blossom vs FUSION X: các lần gặp trước trận này

No Sweat BlossomNo Sweat Blossom0thắng1thắngFUSION XFUSION XFUSION X

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUSION X ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của No Sweat Blossom và FUSION X trước trận

No Sweat Blossom · thắng 2/10FUSION X · thắng 5/10ThắngThua
101310951178126110711178101310951178126110711178
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBon Bon Bum Contra GC1–2
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
BNekoma Club1–2
TKTANA GC2–0
BAkave Esports Black0–2
BBon Bon Bum Contra GC0–2
BFUSION X0–2
BMYVRA GC0–2
BAntares Esports GC0–2
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
TKTANA GC2–0
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BAntares Esports GC0–2
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black1–2
T1UP Esports2–0
BAntares Esports GC1–2
TNo Sweat Blossom2–0