Kết quả Fire Flux Esports vs Eternal Fire (FF-EF): TESFED Turkish Cup 2025, ngày 21/12/2025

13%Xác suất thắng trước trận87%
Map 1Eternal FirethắngMap 2Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 214 điểm Elo: Fire Flux Esports 1294, Eternal Fire 1508.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 2, Eternal Fire thắng 2. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCL Turkey: Birlik Stage 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 4/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs Eternal Fire

reazy
BatuJnAXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng55%
14Trận 12 tháng56
0/1010 trận gần nhất9/10
thua 14Chuỗi hiện tạithua 1
233ACS151
1.34K/D0.89
82%KAST73%
154ADR104
20Tuổi19
Eternal FireElo: #29
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiEternal Fire
38% (18-30)Tỉ lệ thắng map61% (85-55)
1-0Map quyết định thắng–thua8-7
75%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Fire Flux Esports vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và Eternal Fire trước trận

Fire Flux Esports · thắng 4/10Eternal Fire · thắng 7/10ThắngThua
123413321429152712861508123413321429152712861508
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tbench52–1
TMisa Esports2–0
BGalatasaray Esports0–3
TUSTUNLUKURANLAR2–0
BS2G Esports0–2
BEternal Fire0–2
BPapara SuperMassive0–2
BBBL PCIFIC0–2
T1907 Fenerbahçe Esports2–0
BGalatasaray Esports0–2
BGIANTX1–2
TTeam Vitality2–1
TULF Esports2–0
T2L82–0
TFUT Turkuaz2–1
TOxuji2–0
Ttrashcan2–0
BFUT Esports1–2
T3BL Esports1–0
BGIANTX0–1