Eternal Fire
Valorant- Quốc gia
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Hạng Valorant
- #29 trên 231 đội
- Hạng cao nhất 12 tháng
- #808.05.26
- Số ngày trong top 10
- 19 trên 366 ngày
- Elo
- 1474−4 trong 30 ngày
- Thành tích 12 tháng
- 31–20 61%
- Chuỗi hiện tại
- 1 B
- Giải LAN 12 tháng
- 12–9 57%
- Số giải 12 tháng
- 8
- Danh hiệu
- 1
- Trận đã tính Elo
- 116
Đội hình Eternal Fire 2026
7 tuyển thủ đang trong đội hình Eternal Fire ở Valorant. Mở từng người để xem lịch sử thi đấu.
Dự bị và ban huấn luyện
Mọi tuyển thủ ValorantEternal Fire: thay đổi đội hình
Elo của Eternal Fire sau mỗi trận
Bản đồ sở trường của Eternal Fire
| Bản đồ | Đã đá | Thắng–thua | Tỉ lệ thắng | Hiệu số round | Chọn | Cấm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lotus | 10 | 4-6 | 40% | +11 | 7 | – |
| Split | 7 | 4-3 | 57% | +4 | 2 | 2 |
| Ascent | 7 | 2-5 | 29% | −11 | 1 | 2 |
| Pearl | 3 | 3-0 | 100% | +16 | 3 | 1 |
| Fracture | 3 | 0-3 | 0% | −12 | – | 1 |
| Breeze | 2 | 1-1 | 50% | −1 | 1 | 5 |
| Summit | 1 | 1-0 | 100% | +2 | 1 | 3 |
| Sunset | 1 | 0-1 | 0% | −7 | – | 4 |
| Haven | 1 | 0-1 | 0% | −13 | – | 12 |
Eternal Fire: đội hình đặc vụ hay dùng trên từng map
| Bản đồ | Đội hình | Số lần |
|---|---|---|
| Lotus | Cypher, Fade, Neon, Omen, Raze | 6/10 |
| Ascent | Astra, Cypher, Jett, Phoenix, Sova | 2/7 |
| Split | Fade, Neon, Omen, Phoenix, Viper | 3/7 |
| Fracture | Astra, Cypher, Fade, Neon, Raze | 2/3 |
| Pearl | Astra, Cypher, Fade, Neon, Phoenix | 3/3 |
| Breeze | Astra, Jett, Skye, Tejo, Viper | 1/2 |
| Haven | Cypher, Fade, Neon, Omen, Phoenix | 1/1 |
| Sunset | Cypher, Fade, Neon, Omen, Raze | 1/1 |
| Summit | Fade, Omen, Sage, Viper, Waylay | 1/1 |
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Eternal Fire: kết quả gần đây
Những con số của Eternal Fire
Trong 12 tháng qua Eternal Fire đá 51 loạt trận: thắng 31, thua 20, tỉ lệ thắng 61%. Eternal Fire đứng thứ 29 trên bảng Elo Valorant với 1474 điểm, mất 4 điểm trong một tháng. Theo hạng giải: hạng A 9-10, hạng C 13-7, hạng D 9-3. Gặp nhiều nhất: GIANTX (4 loạt, thắng 1), FUT Esports (3 loạt, thắng 0), Team Heretics (3 loạt, thắng 1). Đỉnh Elo trong 81 trận gần đây: 1556, đạt ngày 10.05.26. Từ 2024, Eternal Fire đã giành 1 chức vô địch, gần nhất là TESFED Turkish Cup 2025.
Danh hiệu của Eternal Fire
Tính từ 2024.
Cựu tuyển thủ Eternal Fire
Lấy từ danh sách đăng ký giải: vai trò, giải cuối cùng khoác áo Eternal Fire và đội hiện tại.
Eternal Fire: câu hỏi
Đội hình Eternal Fire hiện gồm những ai?
Đội hình hiện tại của Eternal Fire: audaz, echo, EF dragon, Favian, Spear, wezzy.
Khi nào Eternal Fire đấu trận tiếp theo?
Lịch của Eternal Fire đang trống. Khi giải công bố trận mới, trang tự thêm vào.
Eternal Fire được xếp hạng thế nào ở Valorant?
Eternal Fire đứng thứ 29 trên bảng Elo Valorant với 1474 điểm, mất 4 điểm trong một tháng.
Eternal Fire vừa đá giải nào?
Eternal Fire vừa đá Project Blender Phase 2 2026, thắng 3 và thua 1 loạt trận. Kết quả từng vòng: Bảng B #1, Vòng loại trực tiếp #3.
Eternal Fire từng giành những chức vô địch nào?
Theo dữ liệu của Eloline (bắt đầu từ 2024), Eternal Fire có 1 danh hiệu: TESFED Turkish Cup 2025.
Eternal Fire đến từ đâu?
Theo hồ sơ giải đấu, Eternal Fire là đội Valorant của Thổ Nhĩ Kỳ.
