Kết quả 100 Thieves vs LOUD (100T-LOUD): VCT Americas Stage 1 2025, ngày 04/04/2025

100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 15182LOUDLOUD#4 · Elo 14401
VCT Americas Stage 1 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
66.2%Xác suất thắng trước trận33.8%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2025100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven45 phút▶
100 ThievesIso · Neon · Sova · Omen · CypherPICK
6
Thủ4:8Công2:5
LOUDCypher · Neon · Omen · Tejo · Breach
13
MAP 2Icebox53 phút▶
100 ThievesJett · Gekko · Viper · Sova · Killjoy
13
Thủ3:9Công10:2
LOUDKilljoy · Viper · Sova · Reyna · TejoPICK
11
MAP 3Splitmap quyết định50 phút▶
100 ThievesSage · Astra · Raze · Tejo · Breach
13
Thủ7:5Công6:3
LOUDViper · Tejo · Raze · Omen · Breach
8

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CryocellsIso23014147068%15818%20
AsunaNeon18911164-553%12224%15
eeiuSova18512154-363%13236%00
ZanderOmen15411158-468%9518%15
BoostioCypher1379163-747%7559%23
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lukxoCypher28820113+979%17536%40
dgzinNeon27419154+479%17926%74
pANcadaOmen19714127+290%12930%01
cauanzinTejo1931474+774%18525%11
v1nNyBreach15691213-390%9630%10

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Lotus
  2. LOUD cấm Ascent
  3. 100 Thieves chọn Haven
  4. LOUD chọn Icebox
  5. 100 Thieves cấm Pearl
  6. LOUD cấm Fracture
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 100 Thieves vs LOUD

bang
Cryo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng89%
27Trận 12 tháng27
3/1010 trận gần nhất10/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 16
209ACS184
1.05K/D0.98
72%KAST76%
137ADR123
21Tuổi20
02/2021Ở đội từ–
364eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

100 Thieves vs LOUD: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves1thắng1thắngLOUDLOUD

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho LOUD ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và LOUD trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

100 Thieves5 trậnthắng 2-0 40%thua 1-2 60%
LOUD6 trậnthắng 2-0 33%thua 1-2 33%thua 0-2 33%
100 Thieves · thắng 3/10LOUD · thắng 4/10ThắngThua
143214801528157615181440143214801528157615181440
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEvil Geniuses2–0
BSentinels1–2
BNRG1–2
BSentinels1–2
TMIBR2–0
BTrust In Plug1–2
BKRÜ Esports1–2
BG2 Esports0–2
TSentinels2–0
BLOUD1–2
B2GAME Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BKRÜ Esports0–2
BSentinels1–2
TKRÜ Esports2–0
TEvil Geniuses2–0
BMIBR0–2
B2GAME Esports1–2
TThe 72–0
T100 Thieves2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
LOUD
0%3 map · cấm 2LLL
Pearl
33%3 mapLLW
50%2 mapWL
Split
50%4 map · cấm 1LLWW
100%2 map · cấm 1WW
Haven
33%3 map · cấm 1LLW
33%3 mapWLL
Bind
0%1 mapL
100%2 map · cấm 3WW
Lotus
50%2 map · cấm 1LW
100%1 mapW
Fracture
100%1 map · cấm 3W
–
Icebox
–
–
Abyss
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

54% · 13 mapTất cả map14 map · 43%
56%Round thắng khi tấn công46%
29%Thắng hiệp 150%