Bản vá Valorant 10.00: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.00 được dùng từ 08.01.2025 tới 21.01.2025; có 140 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.00 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.0 | Tỉ lệ chọn ở 10.00 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tejo | – | 19,4% | – |
| Brimstone | – | 25,4% | – |
Map được chỉnh:FractureLotusAscentSunset
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.00
- VCT Americas Kickoff 20258
- VCT EMEA Kickoff 20256
- VCT China Kickoff 202514
- VCT Pacific Kickoff 20256
- VCL Spain Stage 1 202515
- VCL Turkey: Birlik Kickoff Split 202515
- VCL France: Revolution Stage 1 20258
- VCL NORTH//EAST Stage 1 202533
- Asia Pacific Predator League 202527
- VCL Southeast Asia Split 1 20254
- VCL DACH: Evolution Stage 1 20254
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.00
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.0 |
|---|---|---|
| Omen | 48,5% | – |
| Raze | 43,3% | – |
| Sova | 40,3% | – |
| Breach | 37,3% | – |
| Cypher | 35,8% | – |
| Astra | 33,6% | – |
| Jett | 29,9% | – |
| Brimstone | 25,4% | – |
| KAY/O | 23,1% | – |
| Killjoy | 22,4% | – |
| Neon | 22,4% | – |
| Fade | 21,6% | – |
| Vyse | 20,1% | – |
| Viper | 19,4% | – |
| Tejo | 19,4% | – |
| Skye | 14,9% | – |
| Yoru | 12,7% | – |
| Deadlock | 9,0% | – |
| Gekko | 6,7% | – |
| Clove | 4,5% | – |
Map trên bản 10.00
BindHavenSplitFracturePearlLotusAbyss
- Abyss12
- Lotus10
- Split10
- Fracture9
- Bind9
- Pearl9
- Haven8
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.00: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.00 thay đổi gì?
Bản 10.00 chỉnh các đặc vụ: Tejo, Brimstone. Map được chỉnh: Fracture, Lotus, Ascent, Sunset.
Bản vá Valorant 10.00 dùng từ khi nào?
Từ 08.01.2025 tới 21.01.2025; có 140 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.00?
Omen, có mặt trong 48,5% đội hình được ghi lại.
